Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen trong khóa luận ngành Marketing: cách trình bày và đo lường biến (2026)

Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB) do Icek Ajzen công bố năm 1991 trên tạp chí Organizational Behavior and Human Decision Processes (tập 50, số 2, trang 179-211), là một trong những khung lý thuyết được dùng nhiều nhất trong khóa luận Marketing để giải thích ý định hành vi của người tiêu dùng, gồm ba biến độc lập: thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Bài viết dưới đây trình bày cách đọc đúng mô hình gốc, cách thao tác hóa từng biến thành phát biểu đo lường cụ thể, và những lỗi thường gặp khi áp dụng TPB vào một đề tài Marketing cụ thể.

TPB gồm những thành phần nào?

Theo mô hình gốc của Ajzen (1991), ý định thực hiện một hành vi (behavioral intention) được dự báo bởi ba yếu tố:

Thành phần Định nghĩa Ví dụ trong Marketing
Thái độ đối với hành vi (Attitude) Đánh giá tích cực hay tiêu cực của cá nhân về việc thực hiện hành vi Người tiêu dùng đánh giá việc mua một sản phẩm xanh là tốt hay không tốt
Chuẩn chủ quan (Subjective Norm) Nhận thức về áp lực xã hội (từ người thân, bạn bè, nhóm tham chiếu) ủng hộ hay không ủng hộ hành vi Gia đình/bạn bè có ủng hộ việc mua sản phẩm đó không
Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control – PBC) Mức độ cá nhân cảm thấy dễ hay khó thực hiện hành vi, dựa trên nguồn lực và cơ hội sẵn có Người tiêu dùng có cảm thấy dễ dàng tìm mua và đủ khả năng chi trả cho sản phẩm đó không

Ba thành phần này cùng dự báo ý định hành vi (behavioral intention), và ý định hành vi là biến trung gian dự báo hành vi thực tế (actual behavior). Trong mô hình của Ajzen, nhận thức kiểm soát hành vi còn có thêm một đường tác động trực tiếp đến hành vi thực tế, không chỉ thông qua ý định — vì một người dù có ý định nhưng không đủ điều kiện thực tế vẫn có thể không thực hiện hành vi. Đây là điểm khiến TPB khác các mô hình chỉ đo thái độ đơn thuần: TPB đo cái sẽ dẫn đến hành động, không chỉ cảm nhận.

Nên trình bày TPB trong chương cơ sở lý luận thế nào?

Ba phần cần có khi trình bày TPB trong một khóa luận: (1) giới thiệu lý thuyết gốc, trích dẫn đúng tác giả và năm (Ajzen, 1991) — không trích dẫn qua một bài tổng quan mà không đọc bài gốc hoặc một bản dịch/diễn giải đáng tin cậy; (2) sơ đồ mô hình lý thuyết, vẽ ba biến độc lập cùng trỏ vào ý định hành vi, ý định hành vi trỏ vào hành vi thực tế, và thêm đường từ nhận thức kiểm soát hành vi đến hành vi thực tế nếu khóa luận có đo hành vi; (3) áp dụng ba thành phần vào bối cảnh nghiên cứu cụ thể của khóa luận — không giữ nguyên định nghĩa chung chung mà cần diễn giải lại cho đúng sản phẩm/dịch vụ/hành vi đang nghiên cứu. Bảng vận hành hóa biến hoàn chỉnh từ khái niệm đến chỉ số đo lường cho từng biến TPB có thể tham khảo cách trình bày trong bài ma trận vận hành hóa biến cho khóa luận Marketing.

Cách thao tác hóa ba biến độc lập của TPB là gì?

Mỗi thành phần cần được chuyển thành các phát biểu đo lường cụ thể (thường dùng thang đo Likert 5 hoặc 7 mức). Ví dụ minh họa (giả định) cho đề tài về ý định mua mỹ phẩm thuần chay:

  • Thái độ — «Tôi cho rằng mua mỹ phẩm thuần chay là một lựa chọn tốt», «Tôi thấy việc sử dụng mỹ phẩm thuần chay là có lợi».
  • Chuẩn chủ quan — «Những người quan trọng với tôi nghĩ rằng tôi nên mua mỹ phẩm thuần chay», «Bạn bè tôi ủng hộ việc tôi dùng mỹ phẩm thuần chay».
  • Nhận thức kiểm soát hành vi — «Tôi có đủ khả năng tài chính để mua mỹ phẩm thuần chay», «Tôi dễ dàng tìm mua được mỹ phẩm thuần chay ở nơi tôi sống».

Mỗi thành phần nên có ít nhất 3-4 phát biểu để đủ độ tin cậy khi kiểm định thang đo (Cronbach’s Alpha), không dùng một câu hỏi duy nhất cho mỗi biến. Cách xây dựng thang đo Likert đúng bảy bước và kiểm tra độ tin cậy được trình bày chi tiết trong bài cách xây dựng bảng hỏi và thang đo Likert cho khóa luận Quản trị kinh doanh.

Ba giả thuyết nghiên cứu điển hình dựa trên TPB là gì?

Từ mô hình gốc, ba giả thuyết cơ bản thường được đặt ra (có thể mở rộng thêm biến nếu đề tài cần):

  1. H1: Thái độ đối với hành vi có tác động tích cực đến ý định thực hiện hành vi.
  2. H2: Chuẩn chủ quan có tác động tích cực đến ý định thực hiện hành vi.
  3. H3: Nhận thức kiểm soát hành vi có tác động tích cực đến ý định thực hiện hành vi.

Nhiều khóa luận Marketing mở rộng TPB bằng cách thêm biến mới (ví dụ nhận thức về giá, độ tin cậy thương hiệu, mối quan tâm về môi trường) — khi mở rộng, cần nêu rõ đây là mô hình TPB mở rộng (extended TPB), không trình bày như thể đó là một phần của mô hình gốc năm 1991. Cách chọn đúng kiểm định thống kê để kiểm tra các giả thuyết này (hồi quy, tương quan) được trình bày trong bài chạy kiểm định nào cho khóa luận Marketing.

Sơ đồ mô hình Thuyết hành vi có kế hoạch TPB với ba biến độc lập dẫn đến ý định hành vi
Ba biến độc lập của TPB cùng dự báo ý định hành vi, rồi ý định hành vi dự báo hành vi thực tế.

Dựng đúng mô hình lý thuyết và bộ thang đo cho TPB là bước nền tảng cho cả chương cơ sở lý luận lẫn bảng hỏi khảo sát. Tesify giúp bạn viết nhanh hơn các phần này trong khi bạn vẫn là người kiểm chứng trích dẫn và chịu trách nhiệm về nội dung khóa luận.

Bảng ví dụ minh họa các phát biểu đo lường ba biến độc lập của TPB cho khóa luận Marketing
Mỗi thành phần của TPB nên có ít nhất 3-4 phát biểu đo lường để đủ độ tin cậy khi kiểm định thang đo.

Ví dụ minh họa áp dụng TPB vào một đề tài Marketing cụ thể trông như thế nào?

Ví dụ minh họa (giả định, không phải kết quả nghiên cứu thật) cho đề tài «Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay của sinh viên tại một thành phố»: đề tài phát biểu mục tiêu là kiểm định tác động của thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay, khảo sát trên mẫu sinh viên bằng bảng hỏi Likert 5 mức, dùng hồi quy tuyến tính bội để kiểm định ba giả thuyết H1-H3 đã nêu ở trên. Nếu kết quả (giả định) cho thấy chuẩn chủ quan có hệ số hồi quy không có ý nghĩa thống kê (p > 0,05) trong khi hai biến còn lại có ý nghĩa, phần bàn luận cần lý giải vì sao — ví dụ có thể do nhóm sinh viên đưa ra quyết định mua mỹ phẩm độc lập hơn là theo áp lực từ người xung quanh, một phát hiện phù hợp để đối chiếu lại với các nghiên cứu TPB trước đó về hành vi tiêu dùng của giới trẻ. Cách viết phần bàn luận cho một giả thuyết bị bác bỏ — thay vì né tránh hoặc chỉ báo cáo con số — là trình bày trung thực kết quả, đưa ra ít nhất hai cách lý giải khả dĩ, và nêu rõ đây là điểm cần nghiên cứu thêm, không phải một lỗi của người viết.

Hỏi đáp về TPB trong khóa luận ngành Marketing

TPB có phải là lý thuyết duy nhất giải thích ý định mua hàng không?

Không — TAM (Technology Acceptance Model) phù hợp hơn cho hành vi liên quan công nghệ, thuyết giá trị tiêu dùng (Consumption Values Theory) phù hợp cho phân tích động cơ đa chiều. TPB được chọn nhiều vì tính đơn giản và khả năng đo lường rõ ràng.

TPB khác Thuyết hành động hợp lý (TRA) như thế nào?

TRA (Theory of Reasoned Action, Fishbein & Ajzen, 1975) là tiền thân của TPB, chỉ có hai biến độc lập: thái độ và chuẩn chủ quan. Ajzen bổ sung thêm nhận thức kiểm soát hành vi trong bài năm 1991 để giải thích các hành vi mà cá nhân không hoàn toàn kiểm soát được, tạo thành TPB.

Có bắt buộc phải dùng cả ba biến của TPB không?

Không bắt buộc tuyệt đối, nhưng nếu bỏ một biến, cần giải thích rõ lý do trong phần hạn chế nghiên cứu, vì mô hình gốc được xây dựng với đầy đủ ba biến — bỏ bớt làm thay đổi bản chất của mô hình đang áp dụng.

Có thể áp dụng TPB cho ngành khác ngoài Marketing không?

Có — TPB được dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực (sức khỏe, giáo dục, môi trường) vì đây là mô hình dự báo hành vi nói chung, không riêng cho hành vi tiêu dùng, miễn là hành vi nghiên cứu có tính chủ định (không phải hành vi bốc đồng, không suy nghĩ).

Thang đo cho TPB có thang đo chuẩn sẵn không?

Ajzen có công bố tài liệu hướng dẫn xây dựng bảng hỏi TPB, nhưng các phát biểu cụ thể cần được điều chỉnh theo từng bối cảnh nghiên cứu — không có một bộ câu hỏi cố định áp dụng chung cho mọi đề tài.

Nhận thức kiểm soát hành vi khác tự tin bản thân (self-efficacy) thế nào?

Hai khái niệm gần nhau nhưng không đồng nhất — tự tin bản thân (Bandura) tập trung vào niềm tin về năng lực cá nhân, trong khi nhận thức kiểm soát hành vi trong TPB bao gồm cả yếu tố bên ngoài (nguồn lực, cơ hội), không chỉ niềm tin về năng lực.

Có cần kiểm định độ phù hợp mô hình khi dùng TPB không?

Có — sau khi thu thập dữ liệu, cần chạy phân tích nhân tố khẳng định (CFA) hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm tra độ phù hợp của mô hình với dữ liệu thực tế, không chỉ trình bày mô hình lý thuyết mà không kiểm định. Phần mềm phù hợp để chạy các phân tích này (SPSS, jamovi, R) được so sánh trong bài phần mềm thống kê cho luận văn.

Có nên trích dẫn TPB qua một bài báo tiếng Việt tóm tắt lại không?

Nên đọc bài gốc của Ajzen (1991) hoặc ít nhất một bản dịch/diễn giải đáng tin cậy thay vì chỉ trích dẫn qua tay từ một khóa luận khác — trích dẫn qua tay dễ sao chép luôn cả lỗi diễn giải của người trước.

Ý định hành vi và hành vi thực tế có luôn khớp nhau không?

Không luôn khớp — đây gọi là «khoảng cách ý định-hành vi» (intention-behavior gap), một hạn chế đã được nhiều nghiên cứu sau Ajzen chỉ ra. Nếu khóa luận chỉ đo được ý định (qua khảo sát) mà không đo được hành vi mua thực tế, cần nêu rõ giới hạn này trong phần hạn chế nghiên cứu.

Có cần vẽ mô hình nghiên cứu riêng hay dùng luôn sơ đồ gốc của Ajzen?

Nên vẽ lại sơ đồ cho đúng với biến và giả thuyết cụ thể của khóa luận (đặt tên biến theo bối cảnh nghiên cứu, đánh số H1/H2/H3 khớp với phần giả thuyết), không dùng nguyên sơ đồ gốc tổng quát của Ajzen mà không điều chỉnh.