Cách viết chương kết quả nghiên cứu và bàn luận: chín bước, tách hai việc (2026)

Chương kết quả và phần bàn luận là hai việc khác nhau, và gần như mọi bản thảo bị trả lại ở giai đoạn này đều mắc cùng một lỗi: trộn chúng vào nhau. Kết quả trả lời câu hỏi «tôi tìm thấy gì»; bàn luận trả lời câu hỏi «vậy thì sao». Viết lẫn hai việc làm hỏng cả hai, vì người đọc không còn phân biệt được đâu là dữ liệu và đâu là suy diễn của bạn.

Bài này đi theo chín bước. Mỗi bước có một câu ví dụ bạn có thể chép và thay nội dung của mình vào.

Hai việc khác nhau: bên trái là bảng kết quả trần thuật, bên phải là cùng bảng đó được nối ra bối cảnh bên ngoài
Cùng một bảng số: chương kết quả trình bày nó, phần bàn luận nối nó ra ngoài.

Phép thử để biết mình có đang trộn hai việc không

Lấy một đoạn bất kỳ trong chương kết quả và tìm các từ này: chứng tỏ, cho thấy rằng, điều này là do, nguyên nhân là, phù hợp với nghiên cứu của, tốt hơn, đáng lo ngại. Mỗi lần một trong số đó xuất hiện, bạn đang bàn luận trong chương kết quả.

Ngược lại, nếu phần bàn luận của bạn xuất hiện một con số chưa từng có trong chương kết quả, bạn đang báo cáo trong phần bàn luận. Cả hai đều là lỗi, và cả hai đều sửa được bằng cách di chuyển câu chứ không phải viết lại.

Một ngoại lệ cần biết: nhiều khoa ở Việt Nam cho phép gộp «Kết quả và bàn luận» thành một chương. Ngay cả khi gộp, hai việc vẫn phải tách được trong từng mục — trình bày trước, diễn giải sau, và người đọc luôn biết mình đang đọc loại câu nào. Hãy kiểm tra hướng dẫn trình bày của trường bạn trước khi chọn bố cục.

Phần A — Chương kết quả

Bước 1. Sắp xếp theo câu hỏi nghiên cứu, không theo thứ tự bạn chạy phần mềm

Các kết quả rời rạc được sắp xếp lại theo thứ tự câu hỏi nghiên cứu thay vì theo thứ tự chạy phần mềm
Thứ tự đúng của chương kết quả là thứ tự các câu hỏi nghiên cứu.

Đây là lỗi cấu trúc phổ biến nhất. Bản in ra từ phần mềm có thứ tự riêng của nó, và rất nhiều chương kết quả chỉ đơn giản đi theo thứ tự đó.

Nguyên tắc đúng là nguyên tắc bạn đã khai báo ở chương phương pháp, nơi mỗi phép phân tích đã được nối với một câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Chương kết quả chỉ việc đi theo đúng bản đồ đó. Nếu hai chương không cùng thứ tự, một trong hai đang sai.

Câu ví dụ mở đầu chương: «Chương này trình bày kết quả nghiên cứu theo thứ tự ba câu hỏi đã nêu ở Chương 1. Mục 4.1 mô tả đặc điểm mẫu, mục 4.2 trình bày kết quả kiểm định thang đo, các mục 4.3 đến 4.5 lần lượt trả lời câu hỏi nghiên cứu thứ nhất, thứ hai và thứ ba.»

Bước 2. Mô tả mẫu thật, kèm số phiếu đã mất

Mục đầu tiên luôn là mẫu thu được trên thực tế — không phải mẫu dự kiến. Cần ba con số: số phiếu phát ra, số phiếu thu về, số phiếu dùng được, và lý do loại.

Câu ví dụ: «Nghiên cứu phát ra 320 phiếu, thu về 287 phiếu (tỷ lệ phản hồi 89,7%). Sau khi loại 19 phiếu do trả lời thiếu trên 10% số mục và 6 phiếu do trả lời cùng một mức cho toàn bộ thang đo, mẫu phân tích cuối cùng gồm 262 quan sát.»

Đừng giấu số phiếu bị loại. Một tỷ lệ loại được giải thích rõ làm tăng độ tin cậy; một con số mẫu tròn trịa không có lịch sử thì ngược lại.

Bước 3. Báo cáo kiểm định thang đo trước khi báo cáo kết quả chính

Với bài dùng bảng hỏi, người đọc cần biết công cụ đo có dùng được không trước khi tin vào những gì nó đo. Thứ tự thông thường: độ tin cậy, rồi phân tích nhân tố, rồi mới đến kiểm định giả thuyết.

Câu ví dụ: «Hệ số Cronbach’s alpha của năm thang đo dao động từ 0,78 đến 0,91, đều vượt ngưỡng 0,70. Không có biến quan sát nào có hệ số tương quan biến–tổng dưới 0,30, nên toàn bộ 24 biến quan sát được giữ lại cho phân tích nhân tố.»

Nêu rõ ngưỡng bạn dùng và giữ nguyên ngưỡng đó suốt bài. Nếu bạn loại một biến, nói ra biến nào và vì sao. Tên và phiên bản của phần mềm thống kê đã được khai ở chương phương pháp, nên ở đây không cần nhắc lại.

Bước 4. Mỗi câu hỏi nghiên cứu một mục, mỗi mục một kết luận

Cấu trúc lặp lại cho từng câu hỏi: nhắc lại câu hỏi trong một câu, trình bày bảng hoặc hình, mô tả điều bảng cho thấy, kết lại bằng một câu trả lời trực tiếp — và dừng ở đó, không giải thích vì sao.

Câu ví dụ: «Kết quả hồi quy cho thấy [biến A] có hệ số β = 0,34 (p < 0,01) và [biến B] có hệ số β = 0,12 (p = 0,08). Như vậy giả thuyết H1 được chấp nhận và giả thuyết H2 không được chấp nhận ở mức ý nghĩa 5%.»

Chú ý câu cuối: nó nói giả thuyết được chấp nhận hay không, chứ chưa nói điều đó có nghĩa gì. Ý nghĩa thuộc về phần bàn luận.

Bước 5. Bảng không lặp lại văn, văn không đọc lại bảng

Nếu đoạn văn của bạn đọc lại từng con số trong bảng, một trong hai là thừa. Quy tắc phân công: bảng chứa toàn bộ con số, đoạn văn chỉ ra chỗ đáng chú ý trong bảng.

Câu ví dụ đúng: «Bảng 4.3 trình bày hệ số tương quan giữa các biến. Đáng chú ý nhất là tương quan giữa [A] và [C] đạt 0,61 — mức cao nhất trong ma trận và là cơ sở để kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến ở bước sau.»

Mỗi bảng và hình đều cần số thứ tự, tên đặt đúng vị trí theo quy định của trường, và phải được nhắc đến ít nhất một lần trong văn. Một bảng không được nhắc tới là một bảng người đọc không biết phải làm gì với nó.

Phần B — Bàn luận

Bước 6. Mở đầu bằng câu trả lời tổng, không mở đầu bằng tóm tắt

Phần bàn luận không bắt đầu bằng «chương này bàn luận về các kết quả đã trình bày». Nó bắt đầu bằng phát hiện chính của cả nghiên cứu, gói trong một hoặc hai câu.

Câu ví dụ: «Phát hiện chính của nghiên cứu là [A] có ảnh hưởng đáng kể tới [C] trong khi [B] thì không, dù cả hai đều được lý thuyết [tên] dự đoán là có. Sự khác biệt này là trọng tâm của phần bàn luận dưới đây.»

Câu này về sau sẽ được dùng lại — nó chính là hạt nhân của phần tóm tắt luận văn. Viết nó cho tốt một lần thì đỡ việc hai lần.

Bước 7. Đối chiếu với tổng quan: giống ở đâu, khác ở đâu, và vì sao khác

Đây là phần làm nên chất lượng của chương bàn luận, và cũng là phần hay bị viết thành một danh sách «nghiên cứu X cũng tìm thấy điều tương tự».

Ba việc phải làm cho mỗi phát hiện chính: nối nó với các công trình trong chương tổng quan; chỉ ra chỗ kết quả của bạn khác đi; và đưa ra ít nhất một lời giải thích khả dĩ cho chỗ khác đó.

Câu ví dụ: «Kết quả về [A] thống nhất với [Tác giả, năm] và [Tác giả, năm]. Ngược lại, ảnh hưởng của [B] không có ý nghĩa thống kê, khác với kết quả của [Tác giả, năm]. Một cách giải thích là bối cảnh: nghiên cứu đó thực hiện trên [nhóm], trong khi mẫu ở đây gồm [nhóm khác], nơi [yếu tố] có thể đã làm suy giảm quan hệ này.»

Chỗ kết quả của bạn khác với tài liệu chính là chỗ có đóng góp. Đừng làm nhẹ nó đi — hãy giải thích nó.

Bước 8. Tách hàm ý lý luận khỏi hàm ý thực tiễn

Hai loại hàm ý, hai đối tượng đọc khác nhau, nên viết thành hai mục riêng.

Câu ví dụ (lý luận): «Về mặt lý luận, kết quả bổ sung bằng chứng từ bối cảnh Việt Nam cho lý thuyết [tên], đồng thời cho thấy quan hệ giữa [B] và [C] có thể phụ thuộc vào [điều kiện] — một biến điều tiết chưa được xem xét trong các nghiên cứu trước.»

Câu ví dụ (thực tiễn): «Về mặt thực tiễn, [đối tượng cụ thể] có thể ưu tiên [hành động cụ thể], vì đây là yếu tố có hệ số ảnh hưởng lớn nhất trong mô hình.»

Hàm ý thực tiễn phải nêu được ai làm việc gì. «Cần nâng cao nhận thức» không nêu được ai và không nêu được việc gì, nên nó không phải là một hàm ý.

Bước 9. Giới hạn — nối với độ mạnh của kết luận, không viết lại

Nếu trường bạn yêu cầu phần giới hạn nằm ở cuối chương phương pháp, phần đó đã có công thức riêng và chương phương pháp đã xử lý. Ở phần bàn luận, đừng chép lại nó.

Việc còn lại ở đây chỉ có một: nói rõ giới hạn đó làm cho kết luận của bạn mạnh đến đâu, rồi chuyển thành hướng nghiên cứu tiếp theo.

Câu ví dụ: «Vì thiết kế là cắt ngang, các quan hệ tìm được là quan hệ liên hệ chứ không phải quan hệ nhân quả; kết luận nên được đọc theo nghĩa đó. Một thiết kế theo dõi theo thời gian sẽ kiểm định được chiều của quan hệ giữa [A] và [C].»

Bản kiểm tra trước khi nộp hai chương

  1. Thứ tự các mục kết quả trùng với thứ tự câu hỏi nghiên cứu.
  2. Không có từ diễn giải nào trong chương kết quả.
  3. Không có con số mới nào trong phần bàn luận.
  4. Mọi bảng và hình đều được nhắc tới trong văn, đều có số và tên.
  5. Mọi giả thuyết đã nêu ở đầu bài đều được trả lời rõ ràng là chấp nhận hay không.
  6. Mỗi phát hiện chính đều được đối chiếu với ít nhất một công trình trong chương tổng quan.
  7. Mỗi chỗ khác biệt so với tài liệu đều có ít nhất một lời giải thích.
  8. Hàm ý thực tiễn nêu được ai làm gì.
  9. Số liệu trong bài khớp với bản in ra từ phần mềm — kiểm tra lại từng con số một lần cuối.

Điểm 9 tốn thời gian nhất và là điểm hay bỏ qua nhất. Sai lệch giữa con số trong bảng và con số trong câu văn là loại lỗi mà hội đồng phát hiện rất nhanh, và nó làm hỏng lòng tin vào toàn bộ phần còn lại.

Từ bảng kết quả sang chương hoàn chỉnh

Khi phân tích đã chạy xong và các bảng đã có, phần việc còn lại chủ yếu là công việc viết: biến một tập bảng số thành hai chương liền mạch theo đúng thứ tự câu hỏi nghiên cứu.

Bạn có thể dựng khung chương kết quả và bàn luận với Tesify từ chính đề cương và bảng kết quả của mình, rồi điền số liệu thật và tự biên tập lại. Cách diễn giải từng con số là quyết định của bạn — đó cũng chính là phần bạn sẽ phải bảo vệ, nên nó không thể là phần của ai khác. Nếu chương của bạn cứ bị trả lại nhiều vòng dù đã sửa hết ghi chú, nguyên nhân thường nằm ở lớp lập luận chứ không phải câu chữ.

Câu hỏi thường gặp

Chương kết quả và bàn luận nên viết chung hay tách riêng?

Theo hướng dẫn trình bày của trường bạn. Nhiều khoa ở Việt Nam cho phép gộp thành một chương. Dù gộp hay tách, trong từng mục vẫn phải trình bày trước rồi mới diễn giải, để người đọc luôn biết đâu là dữ liệu và đâu là suy luận.

Chương kết quả có được nêu ý kiến của mình không?

Không. Chương kết quả trình bày cái tìm thấy. Mọi câu bắt đầu bằng «điều này chứng tỏ» hoặc «nguyên nhân là do» đều thuộc về phần bàn luận.

Kết quả trái với giả thuyết thì viết thế nào?

Viết đúng như nó xảy ra, rồi dành cho nó chỗ trang trọng nhất trong phần bàn luận. Giả thuyết không được chấp nhận không phải là nghiên cứu thất bại; đó thường là chỗ có đóng góp mới, miễn là bạn giải thích được vì sao.

Có phải trình bày mọi kết quả đã chạy không?

Không. Trình bày những kết quả trả lời câu hỏi nghiên cứu. Các phân tích phụ đã chạy nhưng không liên quan nên đưa vào phụ lục, không nên bỏ hẳn.

Nên có bao nhiêu bảng trong chương kết quả?

Không có con số chuẩn. Tiêu chí là mỗi bảng phải phục vụ một câu hỏi nghiên cứu và được nhắc tới trong văn. Bảng không được nhắc tới nên chuyển xuống phụ lục.

Phần bàn luận nên dài bao nhiêu?

Không có quy định quốc gia; hướng dẫn trình bày của trường mới là căn cứ. Về nội dung, phần bàn luận đủ dài khi mỗi phát hiện chính đã được đối chiếu với tài liệu và mỗi khác biệt đã được giải thích.

Có được đưa số liệu mới vào phần bàn luận không?

Không. Mọi con số phải xuất hiện lần đầu ở chương kết quả. Nếu bạn cần một con số mà chương kết quả chưa có, hãy bổ sung nó vào chương kết quả trước.

Đối chiếu với tài liệu mà không tìm được nghiên cứu tương tự thì sao?

Hãy nói rõ điều đó và mở rộng phạm vi đối chiếu sang bối cảnh hoặc ngành gần. Việc chưa có nghiên cứu tương tự ở Việt Nam tự nó là một lý lẽ về tính mới, nhưng phải được nêu như một quan sát có kiểm chứng chứ không phải một khẳng định bỏ ngỏ.

Viết hạn chế nghiên cứu có bị trừ điểm không?

Không. Mọi nghiên cứu đều có hạn chế, và hội đồng trừ điểm khi bạn không nhận ra chúng chứ không phải khi bạn nêu ra. Điều cần tránh là nêu hạn chế rồi rút ra kết luận mạnh hơn mức hạn chế đó cho phép.

Nên viết chương kết quả trước hay phần bàn luận trước?

Kết quả trước, luôn luôn. Phần bàn luận phụ thuộc vào những gì đã được trình bày, nên viết ngược lại sẽ dẫn tới diễn giải những con số cuối cùng không xuất hiện trong bài.

Có cần nhắc lại tên phần mềm trong chương kết quả không?

Không cần, nếu chương phương pháp đã ghi tên và số phiên bản. Nhắc lại chỉ làm loãng chương kết quả.

Làm sao biết chương kết quả đã đạt?

Đưa cho một người không làm cùng ngành đọc và hỏi họ ba câu hỏi nghiên cứu của bạn đã được trả lời chưa. Nếu họ chỉ ra được câu trả lời cho từng câu hỏi mà không cần bạn giải thích, chương đã đạt.