63,10% lao động có việc làm tại Việt Nam làm việc phi chính thức, theo số liệu sơ bộ năm 2025 của Cục Thống kê — giảm dần từ 68,54% năm 2021, nhưng vẫn là phần lớn lực lượng lao động. Đây là một tổng thể nghiên cứu lớn, đa dạng và còn nhiều khoảng trống cho khóa luận ngành Kinh tế, với nguồn số liệu chính thức, thiết kế nghiên cứu và các biến số phù hợp trình bày dưới đây.
Tỷ lệ lao động phi chính thức tại Việt Nam qua các năm là bao nhiêu?
| Năm | Tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thức |
|---|---|
| 2021 | 68,54% |
| 2022 | 65,83% |
| 2023 | 65,12% |
| 2024 | 64,47% |
| 2025 (sơ bộ) | 63,10% |
Nguồn: Cục Thống kê (Bộ Tài chính; trước đây là Tổng cục Thống kê), bảng «Tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thức phân theo giới tính và theo thành thị, nông thôn», dòng Tổng số, tra cứu qua hệ thống PX-Web tại pxweb.nso.gov.vn. Cùng bảng này ghi nhận mức 70,31% cho năm 2020, nghĩa là tỷ lệ đã giảm liên tục qua từng năm từ 2020 đến 2025 — một phát hiện đáng chú ý, có thể dùng làm câu mở đầu cho phần đặt vấn đề, kèm câu hỏi vì sao tỷ lệ giảm và liệu xu hướng này có tiếp tục. Dù đang giảm, mức 63,10% vẫn có nghĩa là gần hai phần ba lực lượng lao động có việc làm của cả nước đang làm việc phi chính thức — một quy mô đủ lớn để đảm bảo tính khả thi tìm mẫu nghiên cứu ở hầu như bất kỳ địa phương hay ngành nghề nào.
Lao động phi chính thức được định nghĩa như thế nào?
Theo khung khái niệm quốc tế của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) mà thống kê lao động của Việt Nam tham chiếu, việc làm phi chính thức nói chung là việc làm không được pháp luật lao động và an sinh xã hội bảo vệ đầy đủ — ví dụ người lao động không được người sử dụng lao động đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc — và có thể tồn tại cả trong khu vực phi chính thức (như hộ kinh doanh cá thể không đăng ký) lẫn trong khu vực chính thức (như lao động không có hợp đồng tại một doanh nghiệp có đăng ký). Khái niệm này khác với «thất nghiệp» — lao động phi chính thức vẫn có việc làm, chỉ khác về tính chính quy của quan hệ lao động và mức độ được bảo vệ theo pháp luật lao động. Một điểm dễ gây nhầm lẫn: «khu vực phi chính thức» (nói về đơn vị nơi người lao động làm việc, ví dụ hộ kinh doanh không đăng ký) và «việc làm phi chính thức» (nói về tính chất của chính công việc đó, ví dụ có được đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc hay không, bất kể nơi làm việc thuộc khu vực nào) là hai khái niệm liên quan nhưng không đồng nhất. Trước khi dùng số liệu, hãy đọc phần giải thích thuật ngữ đi kèm bảng của Cục Thống kê và nêu rõ trong khóa luận đang dùng khái niệm nào, vì cách đo và số liệu tương ứng khác nhau.
Câu hỏi nghiên cứu nào phù hợp với một khóa luận về lao động phi chính thức?
Bốn hướng câu hỏi khả thi với quy mô một khóa luận đại học:
- Mô tả đặc điểm nhóm — thu nhập, giờ làm việc, mức độ ổn định thu nhập của lao động phi chính thức trong một ngành nghề hoặc địa bàn cụ thể (ví dụ bán hàng rong, xe ôm công nghệ, giúp việc gia đình).
- So sánh nhóm — khác biệt về thu nhập hoặc điều kiện làm việc giữa lao động chính thức và phi chính thức cùng ngành nghề.
- Nguyên nhân lựa chọn — vì sao một nhóm lao động chọn (hoặc buộc phải) làm việc phi chính thức thay vì tìm việc chính thức.
- Tiếp cận an sinh xã hội — mức độ tiếp cận bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội tự nguyện của nhóm lao động phi chính thức.
Câu hỏi càng thu hẹp vào một ngành nghề hoặc địa bàn cụ thể càng dễ thiết kế mẫu và công cụ thu thập dữ liệu thực tế trong thời gian một khóa luận. Cách viết phần tóm tắt và mở đầu nêu bật phát hiện này được trình bày trong bài cách viết tóm tắt và mở đầu cho luận văn ngành Kinh tế.
Nên thu thập dữ liệu bằng cách nào?
Ba nguồn dữ liệu khả thi, mỗi nguồn phù hợp một loại câu hỏi:
| Nguồn | Phù hợp với | Hạn chế |
|---|---|---|
| Khảo sát/phỏng vấn trực tiếp lao động phi chính thức | Câu hỏi mô tả, nguyên nhân lựa chọn | Khó tiếp cận vì không có danh sách chính thức; cần lấy mẫu thuận tiện tại địa điểm làm việc |
| Số liệu tổng hợp của Cục Thống kê (bảng trên và các bảng liên quan) | Mô tả bức tranh chung, so sánh theo thời gian/địa phương | Không có dữ liệu ở cấp độ cá nhân, chỉ có số liệu tổng hợp |
| Phỏng vấn cán bộ địa phương/hội đoàn (hội phụ nữ, nghiệp đoàn lao động phi chính thức) | Bối cảnh chính sách, khó khăn tiếp cận an sinh xã hội | Góc nhìn gián tiếp, cần đối chiếu với dữ liệu từ chính người lao động |
Cách tra cứu và trích dẫn đúng số liệu Cục Thống kê cho các bảng khác (giáo dục, nhân lực nghiên cứu) theo cùng phương pháp được minh họa trong bài số liệu giáo dục đại học Việt Nam nằm ở đâu và trích dẫn thế nào và bài ai làm nghiên cứu ở Việt Nam và tiền nghiên cứu đi đâu.
Những biến số nào thường dùng khi nghiên cứu nhóm này?
Ba nhóm biến phổ biến: biến về việc làm (thu nhập, số giờ làm việc mỗi tuần, độ ổn định thu nhập theo tháng, thời gian đã làm công việc hiện tại); biến về bảo trợ xã hội (có/không có bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội tự nguyện, biết/không biết về chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện dành cho lao động phi chính thức); và biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, tình trạng di cư — tình trạng di cư từ nông thôn ra thành thị là một biến đáng đưa vào khi nghiên cứu lao động phi chính thức ở đô thị). Việc thao tác hóa các biến này (chuyển từ khái niệm sang câu hỏi khảo sát cụ thể) cần làm cẩn thận — ví dụ «độ ổn định thu nhập» nên đo bằng độ lệch thu nhập giữa các tháng thay vì hỏi trực tiếp một câu mơ hồ như «thu nhập của bạn có ổn định không». Với nhóm lao động phi chính thức, một khó khăn riêng là người tham gia thường ngần ngại tiết lộ thu nhập chính xác — nên hỏi theo khoảng thu nhập (ví dụ dưới 5 triệu, 5-10 triệu, trên 10 triệu đồng/tháng) thay vì yêu cầu một con số tuyệt đối, và giải thích rõ mục đích nghiên cứu trước khi hỏi để tăng độ tin cậy của câu trả lời.

Xây dựng khung câu hỏi, biến số và bảng dữ liệu chuẩn từ nguồn Cục Thống kê là bước tốn thời gian nhất trước khi ra thực địa. Tesify giúp bạn viết nhanh hơn các phần này trong khi bạn vẫn là người kiểm chứng số liệu và chịu trách nhiệm về nội dung khóa luận.

Hỏi đáp về khóa luận lao động phi chính thức ngành Kinh tế
Số liệu 63,10% lấy từ nguồn nào và có đáng tin không?
Số liệu lấy trực tiếp từ hệ thống PX-Web của Cục Thống kê (cơ quan thống kê quốc gia, thuộc Bộ Tài chính), là số liệu sơ bộ năm 2025 — «sơ bộ» nghĩa là số liệu có thể được điều chỉnh khi Cục Thống kê công bố số liệu chính thức đầy đủ sau đó.
Vì sao tỷ lệ lao động phi chính thức lại giảm dần?
Bảng số liệu của Cục Thống kê không giải thích nguyên nhân, chỉ nêu con số — đây chính là một câu hỏi nghiên cứu tốt cho khóa luận, không phải điều nên khẳng định sẵn mà không có dữ liệu định tính hoặc phân tích thêm để chứng minh.
Có thể phỏng vấn lao động phi chính thức ở đâu?
Những địa điểm phổ biến: chợ truyền thống, khu vực tập trung xe ôm công nghệ, các điểm dừng chờ việc theo ngày — cần xin phép quản lý địa điểm (ban quản lý chợ) trước khi tiếp cận khảo sát trong khu vực đó.
Lao động tự do làm việc tại nhà có tính là phi chính thức không?
Thường có, nếu không có hợp đồng lao động chính thức và không được đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc — cần nêu rõ tiêu chí phân loại cụ thể áp dụng trong khóa luận, vì khái niệm này có nhiều biến thể theo bối cảnh nghiên cứu.
Có cần so sánh với số liệu quốc tế không?
Không bắt buộc, nhưng nếu so sánh, chỉ trích dẫn số liệu từ nguồn quốc tế đã mở và đọc trực tiếp (ví dụ báo cáo của ILO), không suy diễn hoặc ước tính số liệu quốc tế mà không có nguồn. Nếu dùng AI để tìm hoặc diễn giải số liệu, quy trình kiểm tra lại trước khi trích dẫn được trình bày trong bài dùng AI khi viết luận văn ngành Kinh tế.
Cỡ mẫu bao nhiêu là đủ cho khảo sát lao động phi chính thức?
Không có con số cố định — vì không có danh sách tổng thể để lấy mẫu ngẫu nhiên, thường dùng chọn mẫu thuận tiện hoặc phi xác suất, và cỡ mẫu phụ thuộc vào phạm vi ngành nghề/địa bàn đã chọn.
Bảo hiểm xã hội tự nguyện có phải giải pháp duy nhất cho nhóm này không?
Không — đây chỉ là một trong các chính sách hiện có; khóa luận nên tránh khẳng định một giải pháp là «duy nhất» hay «tốt nhất» mà không có dữ liệu so sánh các phương án chính sách khác nhau.
Số liệu theo địa phương có sẵn không?
Có — Cục Thống kê cũng công bố bảng tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thức phân theo địa phương qua cùng hệ thống PX-Web, hữu ích nếu khóa luận thu hẹp phạm vi vào một tỉnh/thành cụ thể.
Số liệu này có phân theo ngành nghề không?
Có — bảng «Tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thức phân theo nghề nghiệp» và bảng phân theo khu vực kinh tế đều có trong cùng hệ thống PX-Web, cùng với các bảng phân theo nhóm tuổi và trình độ chuyên môn kỹ thuật, hữu ích để khoanh vùng ngành nghề trước khi chọn địa bàn thực địa cụ thể.
Có nên dùng cả số liệu định lượng của Cục Thống kê lẫn phỏng vấn định tính không?
Nên — thiết kế hỗn hợp (mixed methods) phù hợp tốt với đề tài này: số liệu Cục Thống kê cho bức tranh chung và xu hướng theo thời gian, còn phỏng vấn trực tiếp cho hiểu biết sâu về trải nghiệm và động cơ của người lao động mà số liệu tổng hợp không thể hiện được.
