Ai làm nghiên cứu ở Việt Nam và tiền nghiên cứu đi đâu? Số liệu 2023

Năm 2023, các cơ sở giáo dục đại học và cao đẳng Việt Nam chiếm 80.181 trong tổng số 173.041 người hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ — tức 46,3% nhân lực nghiên cứu của cả nước — nhưng chỉ chiếm 3.379,4 tỷ đồng trong tổng chi 42.784 tỷ đồng cho nghiên cứu và phát triển, tức 7,9%. Gần một nửa số người, chưa tới một phần mười số tiền.

Các con số dưới đây lấy trực tiếp từ ba bảng của cơ sở dữ liệu thống kê quốc gia, truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2026. Mỗi con số đi kèm mã bảng và năm dữ liệu để bạn trích dẫn độc lập. Cách tự mở các bảng này và cách viết trích dẫn đầy đủ nằm trong bài số liệu giáo dục đại học Việt Nam nằm ở đâu và trích dẫn thế nào.

Có bao nhiêu người làm nghiên cứu ở Việt Nam?

Đường tăng của số người hoạt động nghiên cứu qua các năm
Nhân lực nghiên cứu tăng đều qua các kỳ khảo sát.
Chỉ tiêu 2015 2017 2019 2021 2023
Tổng số 131.045 136.070 150.089 156.588 173.041
Nữ 58.694 60.556 70.048 73.763 79.078
Trình độ tiến sĩ 14.376 15.874 22.578 24.464 27.302
Trình độ thạc sĩ 51.128 55.890 63.435 65.734 67.777

Nguồn: Cục Thống kê (Bộ Tài chính), bảng V13.32 “Số người hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ”, cơ sở dữ liệu “Giáo dục”, truy cập ngày 17/8/2026.

Hai điều đáng chú ý. Tổng nhân lực nghiên cứu tăng 32,0% trong tám năm, từ 131.045 lên 173.041. Và số người có trình độ tiến sĩ tăng nhanh gần gấp ba lần tốc độ đó — 89,9%, từ 14.376 lên 27.302. Nghĩa là đội ngũ không chỉ đông thêm mà còn nâng trình độ nhanh hơn tốc độ mở rộng.

Tỷ lệ nữ giữ ở mức ổn định suốt cả giai đoạn: 44,8% năm 2015 và 45,7% năm 2023.

Họ làm việc ở đâu?

Khu vực hoạt động 2017 2019 2021 2023 Tỷ trọng 2023
Cơ sở giáo dục đại học, cao đẳng 69.095 78.785 80.666 80.181 46,3%
Tổ chức ngoài nhà nước, doanh nghiệp 23.014 25.024 28.302 32.409 18,7%
Tổ chức nghiên cứu KH&PTCN 26.681 26.182 25.437 27.232 15,7%
Cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp khác 14.949 17.629 19.103 17.862 10,3%
Tổ chức dịch vụ KH&CN 2.331 2.469 3.080 15.357 8,9%

Nguồn: như trên, bảng V13.32. Tỷ trọng do người viết tính trên tổng số 173.041.

Trường đại học là nơi tập trung nhân lực nghiên cứu lớn nhất Việt Nam, gần bằng tổng của hai khu vực đứng sau cộng lại. Đây là con số hữu ích cho phần đặt vấn đề của bất kỳ luận văn nào về nhân lực khoa học công nghệ.

Một cảnh báo về dòng cuối: nhóm “Tổ chức dịch vụ KH&CN” nhảy từ 3.080 lên 15.357 chỉ trong một kỳ. Mức tăng gấp năm lần trong hai năm nhiều khả năng phản ánh thay đổi trong cách phân loại chứ không phải tăng trưởng thật. Đừng diễn giải dòng này như một xu hướng nếu không có tài liệu giải thích thay đổi phân loại.

Tiền nghiên cứu đi đâu?

Đối chiếu tỷ trọng nhân lực nghiên cứu với tỷ trọng kinh phí nghiên cứu
Hai tỷ trọng lệch nhau: nơi có nhiều người không phải nơi có nhiều tiền.
Khu vực hoạt động (tỷ đồng) 2015 2019 2023 Tỷ trọng 2023
Tổng chi 18.496,09 32.101,80 42.784,00 100%
Doanh nghiệp 11.766,15 23.319,39 33.269,80 77,8%
Tổ chức nghiên cứu KH&PTCN 4.762,73 5.449,32 5.102,40 11,9%
Trường đại học, học viện, cao đẳng 1.063,18 2.216,64 3.379,40 7,9%
Các tổ chức dịch vụ nghiên cứu 628,42 764,36 520,40 1,2%
Cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp khác 275,61 352,09 512,00 1,2%

Nguồn: Cục Thống kê (Bộ Tài chính), bảng V13.34 “Chi cho nghiên cứu và phát triển khoa học công nghệ”, cơ sở dữ liệu “Giáo dục”, truy cập ngày 17/8/2026. Tỷ trọng do người viết tính.

Đặt hai bảng cạnh nhau là thấy khoảng lệch:

Khu vực Tỷ trọng nhân lực Tỷ trọng kinh phí
Trường đại học, học viện, cao đẳng 46,3% 7,9%
Doanh nghiệp và tổ chức ngoài nhà nước 18,7% 77,8%
Tổ chức nghiên cứu KH&PTCN 15,7% 11,9%

Cần đọc bảng này một cách thận trọng. Hai chỉ tiêu được thu thập theo hai cách khác nhau và không phải hai nửa của cùng một phép chia. “Người hoạt động nghiên cứu” đếm cả những người làm nghiên cứu một phần thời gian — mà giảng viên đại học phần lớn thuộc nhóm này, vì công việc chính của họ là giảng dạy. “Chi cho nghiên cứu và phát triển” đo dòng tiền thực chi cho hoạt động R&D.

Vì vậy phát biểu đúng không phải “trường đại học bị thiếu kinh phí gấp sáu lần”, mà là: nhân lực nghiên cứu của Việt Nam tập trung ở khu vực đại học, còn kinh phí nghiên cứu tập trung ở khu vực doanh nghiệp. Đó là hai sự tập trung ở hai nơi khác nhau, và bản thân điều đó đã là một quan sát đáng đưa vào phần đặt vấn đề.

Nguồn kinh phí đến từ đâu?

Nguồn (tỷ đồng) 2015 2023
Ngoài ngân sách nhà nước — trong nước 11.853,22 27.053,70
Ngân sách nhà nước — Trung ương 4.655,87 8.720,30
Ngân sách nhà nước — Địa phương 1.452,65 5.305,20
Ngoài ngân sách nhà nước — ngoài nước 534,35 1.704,80

Nguồn: như trên, bảng V13.34.

Nguồn ngoài ngân sách trong nước chiếm 63,2% tổng chi năm 2023. Đáng chú ý nhất là ngân sách địa phương tăng 3,65 lần trong tám năm, từ 1.452,65 lên 5.305,20 tỷ đồng — nhanh hơn hẳn ngân sách trung ương, vốn chỉ tăng 1,87 lần.

Chi theo lĩnh vực khoa học

Năm 2023, khoa học kỹ thuật và công nghệ nhận 31.749,10 tỷ đồng, chiếm 74,2% tổng chi. Khoa học xã hội đứng thứ hai với 6.876,60 tỷ đồng (16,1%), tiếp theo là khoa học nông nghiệp 2.106,30, khoa học tự nhiên 1.260,20, khoa học y dược 580,40 và khoa học nhân văn 211,40 tỷ đồng.

Đối chiếu với nhân lực cho thấy một khoảng lệch thứ hai: khoa học xã hội có 45.382 người (26,2% nhân lực) nhưng nhận 16,1% kinh phí, trong khi khoa học y dược có 32.481 người (18,8%) và nhận 1,4% kinh phí. Với người viết luận văn ngành xã hội hoặc y dược, đây là con số đáng biết khi lập kế hoạch nguồn lực cho nghiên cứu của mình.

Đầu ra: bằng sáng chế

Tỷ lệ bằng sáng chế cấp cho chủ đơn trong nước so với ngoài nước
Phần lớn bằng sáng chế được cấp tại Việt Nam thuộc về chủ đơn ngoài nước.
Chỉ tiêu 2015 2020 2024
Tổng số bằng được cấp 1.505 4.597 4.430
Trong nước 149 340 308
Ngoài nước 1.356 4.257 4.122

Nguồn: Cục Thống kê (Bộ Tài chính), bảng V13.33 “Số bằng sáng chế được cấp văn bằng bảo hộ”, truy cập ngày 17/8/2026.

Năm 2024, chủ đơn trong nước chiếm 7,0% tổng số bằng sáng chế được cấp. Tổng số bằng tăng 2,9 lần từ 2015 đến 2024, nhưng phần trong nước gần như đi ngang.

Chỉ nên trích ba dòng trên. Bảng V13.33 còn có các dòng “Phần A” đến “Phần H” theo phân loại sáng chế quốc tế; các dòng này cộng lại vượt xa dòng tổng vì một bằng có thể thuộc nhiều phân loại, và dãy số năm 2019 có dấu hiệu đứt gãy so với các năm liền kề. Đừng cộng chúng và đừng dùng chúng làm chuỗi thời gian.

Bốn giới hạn bạn buộc phải nêu khi trích dẫn

Giới hạn 1: dữ liệu mới nhất là 2023 với bảng V13.32 và V13.34, và 2024 với V13.33. Nếu đề tài của bạn hỏi về “năm 2026”, bạn không trả lời được bằng các bảng này. Cách viết đúng: “Theo số liệu mới nhất hiện có (năm 2023)…”, không phải “Hiện nay Việt Nam có…”.

Giới hạn 2: bảng V13.32 chỉ khảo sát hai năm một lần — 2015, 2017, 2019, 2021, 2023. Không có số liệu cho các năm chẵn ở giữa, nên đừng nội suy.

Giới hạn 3: các dòng phân tổ của năm 2015 hiển thị giá trị 0. Điều này có nghĩa là phân tổ theo khu vực và theo lĩnh vực chưa được thu thập ở kỳ đó, không phải là không có người nào. Đọc số 0 ở đây như “không có dữ liệu” là bắt buộc; đọc nó như “bằng không” là một lỗi nghiêm trọng.

Giới hạn 4: chỉ tiêu không phải khái niệm của bạn. “Người hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ” là một chỉ tiêu do cơ quan thống kê định nghĩa, bao gồm cả người làm bán thời gian. Nếu khái niệm trong đề tài của bạn là “nhà nghiên cứu toàn thời gian” thì đó là một khái niệm khác. Nguyên tắc chung về việc dùng lại định nghĩa của người khác nằm trong bài dữ liệu thứ cấp hay dữ liệu sơ cấp cho luận văn.

Dùng những con số này ở đâu trong luận văn?

Trong phần đặt vấn đề, để cho thấy quy mô của hiện tượng. Một câu kèm nguồn là đủ.

Trong phần bối cảnh, để định vị đơn vị bạn khảo sát trong bức tranh chung. Nếu bạn khảo sát giảng viên một trường, việc biết khu vực đại học chiếm 46,3% nhân lực nghiên cứu cả nước cho phép bạn nói về ý nghĩa của mẫu một cách có căn cứ.

Trong phần bàn luận, để đối chiếu kết quả của bạn với xu hướng chung.

Điều không nên làm là dùng các bảng này để kết luận về nguyên nhân. Chúng cho biết bao nhiêu và ở đâu, không cho biết vì sao. Quy mô đào tạo sau đại học — nguồn cung của đội ngũ nghiên cứu tương lai — được trình bày trong bài Việt Nam có bao nhiêu học viên cao học và nghiên cứu sinh.

Cách tự lấy lại các con số này

  1. Mở cơ sở dữ liệu tra cứu theo bảng của Cục Thống kê và chọn cơ sở dữ liệu Giáo dục.
  2. Chọn bảng theo mã: V13.32 cho nhân lực, V13.33 cho bằng sáng chế, V13.34 cho chi phí.
  3. Ở trang chọn biến, chọn tất cả các giá trị của từng biến rồi kết xuất.
  4. Xác nhận nhãn đơn vị ngay trên giao diện bảng trước khi trích. Bảng V13.34 tính bằng tỷ đồng; V13.32 và V13.33 trả về số tuyệt đối.
  5. Ghi lại mã bảng, tên bảng đầy đủ và ngày truy cập của chính bạn.

Bước 4 đáng nhấn mạnh: một số kênh kết xuất của hệ thống trả về con số mà không kèm nhãn đơn vị. Luôn đối chiếu với giao diện web trước khi đưa số vào bài.

Từ số liệu đến chương viết

Số liệu chỉ có giá trị khi nằm trong một mạch lập luận: bối cảnh, lý do chọn vấn đề, giới hạn của dữ liệu, rồi mới đến phân tích của bạn. Cách dựng chương phương pháp quanh một bộ dữ liệu thứ cấp được trình bày trong bài cách viết chương phương pháp nghiên cứu.

Bạn có thể dựng khung chương bối cảnh và chương phương pháp với Tesify rồi đặt các con số này vào đúng chỗ, kèm nguồn và ngày truy cập ngay dưới mỗi bảng.

Câu hỏi thường gặp

Việt Nam có bao nhiêu người làm nghiên cứu khoa học?

Theo bảng V13.32, năm 2023 có 173.041 người hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ. Đây là số liệu mới nhất tại thời điểm truy cập ngày 17/8/2026.

Việt Nam chi bao nhiêu cho nghiên cứu và phát triển?

Tổng chi năm 2023 là 42.784,00 tỷ đồng theo bảng V13.34, tăng từ 18.496,09 tỷ đồng năm 2015.

Khu vực nào chi nhiều nhất cho nghiên cứu?

Doanh nghiệp, với 33.269,80 tỷ đồng năm 2023, chiếm 77,8% tổng chi.

Trường đại học chiếm bao nhiêu phần trăm nhân lực nghiên cứu?

46,3% năm 2023, tương ứng 80.181 trên tổng số 173.041 người — khu vực có nhiều nhân lực nghiên cứu nhất cả nước.

Có bao nhiêu tiến sĩ tham gia hoạt động nghiên cứu?

27.302 người năm 2023, tăng 89,9% so với 14.376 người năm 2015.

Vì sao các dòng phân tổ năm 2015 bằng 0?

Vì phân tổ theo khu vực và lĩnh vực chưa được thu thập ở kỳ khảo sát đó. Con số 0 ở đây nghĩa là không có dữ liệu, không phải là không có người.

Bảng V13.32 được cập nhật bao lâu một lần?

Dữ liệu có ở các năm lẻ 2015, 2017, 2019, 2021 và 2023, tức hai năm một kỳ. Không nên nội suy cho các năm ở giữa.

Bao nhiêu bằng sáng chế thuộc về chủ đơn trong nước?

Năm 2024 có 308 bằng cấp cho chủ đơn trong nước trên tổng số 4.430, tương đương 7,0%.

Có thể cộng các dòng phân loại sáng chế lại không?

Không. Các dòng theo phân loại sáng chế quốc tế cộng lại vượt xa dòng tổng vì một bằng có thể thuộc nhiều phân loại. Chỉ dùng dòng tổng số, trong nước và ngoài nước.

Có số liệu năm 2026 không?

Không. Năm mới nhất là 2023 với hai bảng nhân lực và chi phí, 2024 với bảng sáng chế. Hãy nêu rõ độ trễ này trong phần giới hạn.

Tôi nên trích dẫn các bảng này thế nào?

Ghi cơ quan công bố, năm dữ liệu, tên bảng đầy đủ kèm mã bảng, tên cơ sở dữ liệu, ngày truy cập và địa chỉ truy cập.