Hai thành phố chiếm 64% sinh viên đại học cả nước: tập trung địa lý và tỷ lệ sinh viên trên giảng viên (2023)

Năm 2023, Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh cùng nhau chiếm 1.511.147 trong tổng số 2.355.711 sinh viên đại học của cả nước — tức 64,1%. Hai thành phố này cũng chiếm 49.994 trong tổng số 84.031 giảng viên, tức 59,5%. Tỷ lệ sinh viên trên mỗi giảng viên của cả nước là 28,0.

Các con số dưới đây lấy trực tiếp từ bảng V13.26 và V13.27 của cơ sở dữ liệu thống kê quốc gia, truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2026, ở mức phân tổ theo địa phương. Đây là mức chi tiết mà các bài tổng hợp thường không đi tới, vì phần lớn chỉ dùng con số toàn quốc.

Sinh viên và giảng viên theo địa phương, 2023

Sinh viên đại học tập trung ở hai thành phố lớn so với phần còn lại của cả nước
Gần hai phần ba sinh viên đại học cả nước học tại hai thành phố.
Địa phương Sinh viên Giảng viên SV/GV % sinh viên cả nước
CẢ NƯỚC 2.355.711 84.031 28,0 100%
Hà Nội 783.750 26.767 29,3 33,3%
TP. Hồ Chí Minh 727.397 23.227 31,3 30,9%
Đà Nẵng 166.805 5.702 29,3 7,1%
Cần Thơ 95.480 3.055 31,3 4,1%
Thừa Thiên Huế 62.274 2.461 25,3 2,6%
Thái Nguyên 58.606 2.062 28,4 2,5%

Nguồn: Cục Thống kê (Bộ Tài chính), bảng V13.27 “Số sinh viên các trường đại học phân theo địa phương” và bảng V13.26 “Số giảng viên các trường đại học phân theo địa phương”, cơ sở dữ liệu “Giáo dục”, truy cập ngày 17/8/2026. Tỷ lệ SV/GV và tỷ trọng do người viết tính.

Sáu địa phương trong bảng chiếm 80,4% sinh viên đại học của cả nước. Phần còn lại — hơn năm mươi tỉnh thành — chia nhau chưa tới một phần năm.

Nhìn theo vùng thì rõ hơn

Vùng Sinh viên Giảng viên SV/GV % cả nước
Đồng bằng sông Hồng 927.520 33.080 28,0 39,4%
Đông Nam Bộ 787.579 26.155 30,1 33,4%
Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung 333.667 12.674 26,3 14,2%
Đồng bằng sông Cửu Long 200.771 7.717 26,0 8,5%
Trung du và miền núi phía Bắc 76.275 3.138 24,3 3,2%
Tây Nguyên 29.899 1.267 23,6 1,3%

Nguồn: như trên.

Hai vùng đầu chiếm 72,8% sinh viên cả nước. Ở đầu kia, toàn bộ vùng Tây Nguyên có 29.899 sinh viên đại học — ít hơn riêng Đà Nẵng (166.805) hơn năm lần, và ít hơn cả Thái Nguyên.

Một điều đáng chú ý và hơi ngược trực giác: tỷ lệ sinh viên trên giảng viên thấp nhất lại ở các vùng ít sinh viên nhất. Tây Nguyên 23,6 và Trung du miền núi phía Bắc 24,3, so với Đông Nam Bộ 30,1. Điều này không có nghĩa chất lượng dạy học ở đó tốt hơn — nó phản ánh quy mô nhỏ của các cơ sở đào tạo trong vùng, nơi một trường vài nghìn sinh viên vẫn phải duy trì đủ bộ môn.

Tỷ lệ sinh viên trên giảng viên đang xấu đi

Hai đường tăng với tốc độ khác nhau khiến khoảng cách giữa chúng nới rộng
Sinh viên tăng nhanh hơn giảng viên, nên tỷ lệ nới rộng.
Năm Sinh viên Giảng viên SV/GV
2015 1.753.174 69.591 25,2
2018 1.526.111 73.312 20,8
2020 1.905.956 76.576 24,9
2021 2.145.426 78.190 27,4
2023 2.355.711 84.031 28,0

Nguồn: như trên. Tỷ lệ do người viết tính.

Trong tám năm, số sinh viên tăng 34,4% còn số giảng viên chỉ tăng 20,7%. Hệ quả số học là tỷ lệ sinh viên trên giảng viên đi từ 25,2 lên 28,0.

Chú ý dãy số năm 2018. Số sinh viên tụt xuống 1.526.111 rồi bật lại — mức giảm 13,0% trong một năm rồi tăng lại ngay sau đó nhiều khả năng phản ánh thay đổi trong phạm vi thống kê chứ không phải biến động thật của số người đi học. Đừng dùng năm 2018 làm mốc so sánh và đừng diễn giải cú tụt đó như một hiện tượng, trừ khi bạn tìm được tài liệu giải thích thay đổi phạm vi.

Trình độ giảng viên: 92,9% có bằng trên đại học

Tỷ lệ sinh viên trên mỗi giảng viên thể hiện bằng một nhóm học và một người dạy
Trung bình cả nước, mỗi giảng viên tương ứng 28 sinh viên.

Bảng V13.25 phân tổ giảng viên theo trình độ chuyên môn. Năm 2023, trong tổng số 84.031 giảng viên đại học và cao đẳng: 78.091 người có trình độ trên đại học (92,9%), 4.552 người trình độ đại học hoặc cao đẳng, và 1.388 người thuộc trình độ khác.

Con số này đáng đặt cạnh mốc đầu chuỗi. Năm 2000, tổng số giảng viên là 32.357 người, trong đó 12.656 người có trình độ trên đại học — tức 39,1%. Trong hơn hai thập niên, tỷ lệ giảng viên có bằng sau đại học đi từ chưa tới hai phần năm lên hơn chín phần mười.

Nguồn: Cục Thống kê (Bộ Tài chính), bảng V13.25 “Số giảng viên các trường đại học và cao đẳng phân theo trình độ chuyên môn”, truy cập ngày 17/8/2026. Tỷ lệ do người viết tính.

Lưu ý tên bảng: V13.25 gộp cả cao đẳng, trong khi V13.26 chỉ tính giảng viên đại học. Hai bảng có phạm vi khác nhau, nên đừng ghép số của bảng này vào phép tính của bảng kia mà không nói rõ.

Một câu hỏi để ngỏ nay đã có lời giải

Bảng V13.24 cho chỉ tiêu “Sinh viên” năm 2023 là 2.355,71 mà một số kênh kết xuất không kèm nhãn đơn vị, khiến người dùng phải suy ra rằng con số đó tính bằng nghìn người.

Bảng V13.27 giải quyết dứt điểm chuyện này: nó trả về số tuyệt đối 2.355.711 sinh viên cho cùng năm. Hai con số khớp nhau hoàn toàn, xác nhận rằng cột “Sinh viên” của V13.24 tính bằng nghìn người.

Nếu bạn đang trích số liệu tổng hợp toàn quốc và cần một nguồn ghi số tuyệt đối, hãy dùng V13.27 thay vì V13.24. Bối cảnh của câu hỏi đơn vị này nằm trong bài Việt Nam có bao nhiêu học viên cao học và nghiên cứu sinh.

Vì sao tỷ lệ SV/GV lại đáng quan tâm?

Ngoài ý nghĩa trực tiếp với trải nghiệm học tập, đây còn là một chỉ tiêu được chấm điểm. Trong bộ tiêu chí xếp hạng đại học Việt Nam, tỉ lệ sinh viên trên một giảng viên chiếm 13% tổng điểm và tỉ lệ giảng viên có học vị tiến sĩ chiếm 12% — cộng lại là toàn bộ tiêu chuẩn Dạy học với trọng số 25%.

Nghĩa là một phần tư thứ hạng của một trường được quyết định bởi đúng hai tỷ lệ mà bài này đang đo ở cấp địa phương. Cách đọc bộ tiêu chí đầy đủ và những gì bảng xếp hạng không đo nằm trong bài xếp hạng đại học Việt Nam 2026.

Một cảnh báo khi so sánh: con số trong bài này là tỷ lệ ở cấp địa phương, tính từ tổng sinh viên chia tổng giảng viên của địa phương đó. Nó không phải tỷ lệ của một trường cụ thể, và càng không phải tỷ lệ của một khoa. Một khoa cụ thể có thể cao hơn hoặc thấp hơn nhiều so với con số bình quân.

Ba giới hạn khi trích dẫn

Giới hạn 1: dữ liệu mới nhất là năm 2023. Viết “Theo số liệu mới nhất hiện có (năm 2023)…” chứ không viết “Hiện nay…”.

Giới hạn 2: dấu “..” nghĩa là không có dữ liệu, không phải bằng không. Một số tỉnh chỉ có số liệu ở vài năm — Hà Giang chỉ xuất hiện từ 2023, Lào Cai có ở 2021 và 2022 rồi lại trống ở 2023. Đọc “..” như số 0 sẽ làm sai mọi phép cộng theo vùng.

Giới hạn 3: “sinh viên theo địa phương” là nơi trường đóng, không phải quê quán người học. Con số của Hà Nội phản ánh việc các trường đặt tại Hà Nội, chứ không nói gì về việc sinh viên đến từ đâu. Đây là hiểu nhầm phổ biến nhất với bảng này, và nếu đề tài của bạn nói về di cư học tập thì chỉ tiêu này không trả lời được câu hỏi đó. Nguyên tắc chung về việc chỉ tiêu của cơ quan thống kê không trùng với khái niệm của bạn nằm trong bài dữ liệu thứ cấp hay dữ liệu sơ cấp.

Dùng những con số này ở đâu?

Trong phần đặt vấn đề, nếu đề tài của bạn liên quan đến phân bố nguồn lực giáo dục, cơ hội tiếp cận đại học theo vùng, hoặc điều kiện dạy và học.

Trong phần bối cảnh, để định vị địa bàn khảo sát của bạn. Nếu bạn khảo sát một trường ở Cần Thơ, việc biết Cần Thơ có 95.480 sinh viên và tỷ lệ SV/GV 31,3 — cao hơn bình quân cả nước — cho phép bạn nói về bối cảnh một cách có căn cứ thay vì chung chung.

Trong phần bàn luận, để so sánh kết quả của bạn với mặt bằng vùng.

Điều không nên làm là suy ra nguyên nhân. Bảng cho biết ở đâu có bao nhiêu, không cho biết vì sao. Cách trình bày một bảng số liệu thứ cấp trong chương của bạn — kèm nguồn, năm và giới hạn — được nêu trong bài cách viết chương phương pháp nghiên cứu, còn quy cách trích dẫn đầy đủ nằm trong bài số liệu giáo dục đại học Việt Nam nằm ở đâu.

Cách tự lấy lại các con số này

  1. Mở cơ sở dữ liệu tra cứu theo bảng của Cục Thống kê, chọn cơ sở dữ liệu Giáo dục.
  2. Chọn V13.27 cho sinh viên theo địa phương, V13.26 cho giảng viên theo địa phương, V13.25 cho giảng viên theo trình độ.
  3. Chọn tất cả địa phương và tất cả các năm rồi kết xuất, để bạn có cả chuỗi thời gian chứ không chỉ một năm.
  4. Khi tính tỷ lệ SV/GV, dùng V13.26 chứ không dùng V13.25, vì V13.25 gộp cả cao đẳng.
  5. Ghi lại mã bảng và ngày truy cập của chính bạn.

Từ con số đến chương viết

Một bảng số liệu chỉ có giá trị khi nó phục vụ một lập luận: bối cảnh, lý do chọn địa bàn, giới hạn của chỉ tiêu, rồi mới đến phân tích của bạn.

Bạn có thể dựng khung chương bối cảnh với Tesify và đặt các con số này vào đúng chỗ, kèm nguồn và ngày truy cập ngay dưới mỗi bảng. Việc chọn con số nào và diễn giải nó ra sao vẫn là của bạn.

Câu hỏi thường gặp

Việt Nam có bao nhiêu sinh viên đại học?

2.355.711 sinh viên năm 2023 theo bảng V13.27, là số liệu mới nhất tại thời điểm truy cập ngày 17/8/2026.

Tỷ lệ sinh viên trên giảng viên ở Việt Nam là bao nhiêu?

Trung bình cả nước là 28,0 sinh viên trên mỗi giảng viên năm 2023, tính từ 2.355.711 sinh viên và 84.031 giảng viên.

Địa phương nào có nhiều sinh viên đại học nhất?

Hà Nội với 783.750 sinh viên, chiếm 33,3% cả nước; tiếp theo là TP. Hồ Chí Minh với 727.397, chiếm 30,9%.

Hai thành phố lớn chiếm bao nhiêu phần trăm?

Cùng nhau 1.511.147 sinh viên, tương đương 64,1% sinh viên đại học cả nước, và 59,5% giảng viên.

Vùng nào có ít sinh viên nhất?

Tây Nguyên với 29.899 sinh viên, chiếm 1,3% cả nước — ít hơn riêng thành phố Đà Nẵng hơn năm lần.

Tỷ lệ sinh viên trên giảng viên đang tăng hay giảm?

Tăng, tức là xấu đi: từ 25,2 năm 2015 lên 28,0 năm 2023, do sinh viên tăng 34,4% còn giảng viên chỉ tăng 20,7%.

Bao nhiêu phần trăm giảng viên có bằng trên đại học?

92,9% năm 2023, tương ứng 78.091 trên 84.031 người, so với 39,1% năm 2000.

Vì sao số liệu năm 2018 giảm mạnh rồi tăng lại?

Bảng không giải thích. Mức giảm rồi bật lại ngay sau đó nhiều khả năng phản ánh thay đổi phạm vi thống kê; không nên dùng năm 2018 làm mốc so sánh.

Dấu “..” trong bảng nghĩa là gì?

Không có dữ liệu cho địa phương đó ở năm đó. Đọc nó như số 0 sẽ làm sai các phép cộng theo vùng.

“Sinh viên theo địa phương” là theo quê quán hay theo nơi học?

Theo nơi trường đóng. Chỉ tiêu này không cho biết sinh viên đến từ tỉnh nào, nên không dùng được cho đề tài về di cư học tập.

Có thể dùng bảng V13.25 để tính tỷ lệ SV/GV không?

Không nên, vì V13.25 gộp cả giảng viên cao đẳng trong khi V13.27 chỉ tính sinh viên đại học. Hãy dùng V13.26 cho mẫu số.