Phần mở đầu là phần được đọc kỹ nhất và bị trả lại nhiều nhất. Lý do gần như luôn giống nhau: học viên viết cảm xúc thay vì viết khoảng trống. «Em rất yêu thích lĩnh vực này», «vấn đề này rất quan trọng trong bối cảnh hiện nay» — người hướng dẫn đọc xong vẫn không biết đề tài của bạn trả lời câu hỏi nào mà tài liệu hiện có chưa trả lời được.
Bài này làm ba việc: liệt kê sáu mục bắt buộc của phần mở đầu, đưa cấu trúc bốn bước cho mục khó nhất là lý do chọn đề tài, rồi viết sẵn tám đoạn lý do chọn đề tài đầy đủ theo tám ngành để bạn có thể đọc, so và viết lại theo đề tài của mình.

Sáu mục của phần mở đầu
Tên gọi thay đổi theo trường, nhưng bộ khung gần như không đổi:
- Lý do chọn đề tài (có trường gọi là tính cấp thiết của đề tài, hoặc đặt vấn đề).
- Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu — một mục tiêu tổng quát, ba đến năm nhiệm vụ cụ thể.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu — cái bạn nghiên cứu, và các đường biên bạn tự đặt.
- Phương pháp nghiên cứu — nêu ngắn ở mở đầu, triển khai đầy đủ ở chương phương pháp.
- Đóng góp của đề tài — về lý luận và về thực tiễn.
- Kết cấu của luận văn — liệt kê các chương.
Quy định của mỗi trường có thể thêm hoặc bớt. Ví dụ hướng dẫn cho khóa luận ngành Sư phạm nêu rõ những mục phần Mở đầu phải có, và một số khoa tách «câu hỏi nghiên cứu» hoặc «giả thuyết» thành mục riêng.
Thứ tự viết không trùng thứ tự đọc. Viết mục 2 và 3 trước, mục 1 sau cùng, vì bạn chỉ lập luận được «vì sao đề tài này cần thiết» khi đã biết chính xác mình sẽ làm gì.
Lý do chọn đề tài: cấu trúc bốn bước
Đoạn lý do chọn đề tài tốt luôn đi theo một hình phễu: rộng ở trên, hẹp dần, và kết thúc đúng ở đề tài của bạn. Bốn bước:
- Bối cảnh. Hiện tượng, chính sách hoặc con số đặt vấn đề vào thực tế. Một đến hai câu, có nguồn.
- Cái đã biết. Tài liệu hiện có đã giải quyết được phần nào. Hai đến ba câu, dẫn ít nhất hai công trình.
- Khoảng trống. Phần nào chưa được trả lời — và khoảng trống phải cụ thể: một nhóm đối tượng chưa được khảo sát, một địa bàn chưa có dữ liệu, một biến chưa ai đưa vào mô hình, một khoảng thời gian mới sau một thay đổi chính sách.
- Vì sao lấp nó có ích. Ai dùng được kết quả, và dùng để quyết định việc gì.
Bước 3 là bước phân biệt một đoạn đạt và một đoạn bị trả lại. «Chưa có nhiều nghiên cứu về vấn đề này» không phải khoảng trống — đó là lời phàn nàn. Khoảng trống là một câu mà người đọc có thể phản bác được: nếu ai đó tìm ra một công trình đúng như vậy, câu của bạn sai. Câu nào không thể sai thì cũng không nói gì.

Tám đoạn lý do chọn đề tài viết sẵn
Mỗi đoạn dưới đây là một đoạn hoàn chỉnh, đi đủ bốn bước. Chỗ cần số liệu thật để trống có chủ ý — bạn phải tự tra và trích nguồn, không được chép con số từ bài mẫu.
1. Quản trị kinh doanh — ý định nghỉ việc của nhân viên
«Tỷ lệ nghỉ việc trong ngành bán lẻ tại TP.HCM ở mức cao và kéo theo chi phí tuyển dụng lặp lại đáng kể [số liệu, nguồn, năm]. Các nghiên cứu trong nước đã chỉ ra vai trò của lương thưởng và cơ hội thăng tiến đối với ý định nghỉ việc [hai công trình]. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu này khảo sát nhân viên văn phòng và chưa tách riêng nhóm nhân viên bán hàng làm việc theo ca, nhóm có đặc thù về thời gian và áp lực khách hàng khác hẳn. Xác định được yếu tố nào giữ chân nhóm này sẽ giúp doanh nghiệp bán lẻ phân bổ ngân sách nhân sự đúng chỗ thay vì tăng lương đồng loạt.»
2. Kế toán — chất lượng thông tin báo cáo tài chính
«Sau khi áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính mới, doanh nghiệp niêm yết phải trình bày thêm nhiều thuyết minh [nguồn]. Các nghiên cứu đã đo mức độ tuân thủ công bố thông tin ở nhóm doanh nghiệp lớn [hai công trình]. Nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ mới niêm yết trên sàn UPCoM lại chưa được khảo sát riêng, dù đây là nhóm có nguồn lực kế toán mỏng nhất. Kết quả sẽ cho cơ quan quản lý biết nên hỗ trợ nhóm nào trước khi siết yêu cầu công bố.»
3. Sư phạm — dạy học theo dự án ở bậc trung học
«Chương trình giáo dục phổ thông hiện hành yêu cầu tăng hoạt động trải nghiệm và dạy học theo dự án [nguồn]. Nghiên cứu trong nước đã đánh giá hiệu quả của dạy học dự án đối với kết quả học tập môn Khoa học tự nhiên [hai công trình]. Chưa có nghiên cứu nào đo sự thay đổi về động cơ học tập của học sinh ở các trường có sĩ số lớp trên bốn mươi — điều kiện phổ biến ở đô thị lớn và cũng là điều kiện khiến dạy học dự án khó tổ chức nhất. Kết quả giúp tổ chuyên môn quyết định có nên triển khai đại trà hay chỉ ở lớp chọn.»
4. Điều dưỡng — tuân thủ điều trị ở bệnh nhân mạn tính
«Tỷ lệ tái nhập viện ở bệnh nhân suy tim tại Việt Nam còn cao [số liệu, nguồn]. Các nghiên cứu đã mô tả mức độ tuân thủ dùng thuốc và chế độ ăn [hai công trình]. Phần lớn thực hiện tại bệnh viện tuyến trung ương; nhóm bệnh nhân quản lý tại trạm y tế xã, nơi tần suất tái khám thưa hơn, chưa được mô tả. Biết được rào cản tuân thủ ở tuyến xã sẽ cho biết nên đầu tư vào tư vấn hay vào nhắc lịch tái khám.»
5. Luật — thực tiễn áp dụng một chế định
«Quy định về [chế định] đã được sửa đổi tại [tên văn bản, số, ngày]. Các công trình trong nước chủ yếu phân tích nội dung điều luật ở góc độ lý luận [hai công trình]. Thực tiễn áp dụng tại tòa án cấp huyện sau thời điểm văn bản có hiệu lực chưa được khảo sát trên một tập bản án đủ lớn. Việc chỉ ra các cách hiểu khác nhau giữa các hội đồng xét xử là cơ sở để kiến nghị hướng dẫn áp dụng thống nhất.»
6. Công nghệ thông tin — phát hiện bất thường trong nhật ký hệ thống
«Số sự cố an toàn thông tin được ghi nhận tại các tổ chức trong nước tăng theo từng năm [nguồn]. Nhiều nghiên cứu đã áp dụng mô hình học máy để phát hiện bất thường trên các bộ dữ liệu chuẩn quốc tế [hai công trình]. Các bộ dữ liệu này có đặc trưng lưu lượng khác với hệ thống của doanh nghiệp Việt Nam, và chưa có đánh giá nào về mức độ suy giảm hiệu năng khi chuyển mô hình sang dữ liệu thực tế trong nước. Kết quả cho biết có cần huấn luyện lại mô hình hay chỉ cần hiệu chỉnh ngưỡng.»
7. Du lịch — Khách sạn — quyết định quay lại của khách nội địa
«Khách nội địa chiếm phần lớn lượt khách của nhiều điểm đến sau giai đoạn phục hồi [số liệu, nguồn]. Các nghiên cứu đã đo ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ lưu trú đến sự hài lòng [hai công trình]. Ý định quay lại của nhóm khách đi tự túc bằng phương tiện cá nhân — nhóm tăng nhanh nhất — lại chưa được tách riêng, dù hành vi chọn điểm dừng của nhóm này khác hẳn khách đi theo tour. Kết quả giúp cơ sở lưu trú quy mô nhỏ biết nên đầu tư vào tiện ích nào.»
8. Công tác xã hội — hỗ trợ người cao tuổi sống một mình
«Tỷ lệ người cao tuổi sống một mình tại đô thị đang tăng [số liệu, nguồn]. Các nghiên cứu đã mô tả nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người cao tuổi nói chung [hai công trình]. Nhu cầu hỗ trợ xã hội — chứ không phải y tế — của nhóm sống một mình tại các khu chung cư cũ chưa được khảo sát. Biết nhu cầu nào cấp thiết hơn sẽ định hướng cho chương trình hỗ trợ của phường thay vì dàn đều nguồn lực.»
Khung điền chỗ trống
Nếu ngành của bạn không có trong tám đoạn trên, dùng khung sau và điền lần lượt:
«[Hiện tượng hoặc chính sách] đang [xu hướng] tại [địa bàn], với [số liệu và nguồn]. Các nghiên cứu trong nước đã [cái đã làm được] [hai công trình]. Tuy nhiên, [nhóm đối tượng / địa bàn / biến số / khoảng thời gian] chưa được [động từ: khảo sát, đo lường, so sánh], trong khi đây là [một câu nói vì sao nhóm đó khác biệt]. Xác định được [kết quả kỳ vọng] sẽ giúp [ai] quyết định [việc gì].»
Ba câu hỏi tự kiểm sau khi viết xong:
- Câu khoảng trống của tôi có thể bị chứng minh là sai không? Nếu không, nó chưa cụ thể.
- Tôi có dẫn ít nhất hai công trình cụ thể ở bước 2 không, hay chỉ nói chung chung «nhiều tác giả»?
- Câu cuối có nêu được một người cụ thể dùng kết quả để làm một việc cụ thể không?
Năm lỗi bị trả lại nhiều nhất
- Viết cảm xúc thay vì viết khoảng trống. «Em quan tâm đến lĩnh vực này từ lâu» không thuộc về phần mở đầu của một công trình khoa học.
- Bối cảnh dài ba trang. Bước 1 chỉ cần một đến hai câu. Phần lịch sử và lý thuyết thuộc về chương tổng quan, không thuộc mở đầu.
- Khoảng trống không kiểm chứng được. «Chưa có nhiều nghiên cứu» — chưa nhiều là bao nhiêu, và bạn đã tìm ở đâu?
- Lý do chọn đề tài không khớp với mục tiêu. Đoạn mở đầu hứa giải quyết A, mục tiêu lại ghi B. Đây là mâu thuẫn hội đồng bắt ngay.
- Không nhắc lại địa bàn và thời gian. Nếu bạn khảo sát tại một tỉnh trong một năm học, điều đó phải xuất hiện ngay trong lý do chọn đề tài, không để đến chương ba mới lộ ra.
Lỗi số 4 thường gốc ở khâu chọn đề tài chứ không ở khâu viết. Nếu đề tài của bạn vẫn còn rộng, quay lại quy trình ba bước chọn đề tài có đo lường trước khi viết mở đầu.
Mở đầu, đề cương và bản chính thức
Đoạn lý do chọn đề tài bạn viết cho đề cương luận văn gần như dùng lại được cho bản chính thức — nhưng phải cập nhật hai chỗ: số liệu bối cảnh (nếu đã có năm mới hơn) và phần «cái đã biết» (nếu bạn đã đọc thêm tài liệu trong quá trình làm). Đừng nộp bản chính thức với đoạn mở đầu y hệt đề cương viết từ một năm trước.
Về hình thức, phần mở đầu theo đúng quy định trình bày của trường về font, lề và đánh số trang: đây là nơi hệ đánh số chuyển từ La Mã sang Ả Rập.
Viết luận văn cùng Tesify
Nếu bạn đang mắc đúng ở chỗ biến một chủ đề rộng thành một khoảng trống cụ thể, Tesify dựng dàn ý và đi cùng bạn qua từng mục của phần mở đầu. Nội dung vẫn 100% do bạn viết. Hơn 9.000 sinh viên và học viên đã dùng Tesify cho hơn 15.000 chương.
Câu hỏi thường gặp
Lý do chọn đề tài nên dài bao nhiêu?
Thường một đến hai trang cho luận văn thạc sĩ, nửa đến một trang cho khóa luận. Quan trọng hơn độ dài là đủ bốn bước: bối cảnh, cái đã biết, khoảng trống, giá trị.
Lý do chọn đề tài và tính cấp thiết có khác nhau không?
Trong thực tế dùng như nhau; đó là hai cách gọi của cùng một mục ở các trường khác nhau. Nếu quy định trường bạn dùng chữ «tính cấp thiết», hãy dùng đúng chữ đó làm tên mục.
Có được viết «em» hoặc «tôi» trong phần mở đầu không?
Văn phong luận văn tiếng Việt thường dùng cách viết vô nhân xưng: «luận văn này tập trung vào…», «nghiên cứu được thực hiện tại…». Tránh «em rất thích», «theo em nghĩ».
Viết mở đầu trước hay sau khi có kết quả?
Viết bản nháp trước để định hướng, nhưng chốt lại sau khi đã có kết quả — vì lúc đó bạn mới biết đóng góp thật sự của mình là gì và nên hứa đến đâu.
Có cần dẫn nguồn ngay trong phần mở đầu không?
Có. Mọi con số bối cảnh và mọi câu nói về «các nghiên cứu trước» đều phải có trích dẫn. Đây là chỗ người hướng dẫn kiểm tra đầu tiên xem bạn đã đọc thật hay chưa.
Khoảng trống nghiên cứu thế nào là đủ cụ thể?
Đủ cụ thể khi ai đó có thể bác bỏ nó bằng cách đưa ra một công trình. Nếu câu của bạn đúng trong mọi trường hợp thì nó không nói gì.
Có được dùng lại đoạn mở đầu của một bài mẫu không?
Không. Chép đoạn mở đầu là chép phần dễ đối chiếu nhất trong cả quyển, và đó cũng là phần hội đồng đọc kỹ nhất. Tám đoạn trong bài này dùng để đối chiếu cấu trúc, không dùng để chép.
Mục «đóng góp của đề tài» viết gì khi đề tài chỉ khảo sát?
Chia hai vế: đóng góp lý luận (bổ sung dữ liệu cho một nhóm đối tượng hoặc địa bàn chưa được mô tả) và đóng góp thực tiễn (ai dùng kết quả, dùng để quyết định gì). Một khảo sát mô tả tốt vẫn có đóng góp rõ ràng.
