Định dạng luận văn 2026: bìa, mục lục, font và lề theo quy định từng trường

Câu hỏi «luận văn phải căn lề bao nhiêu, font gì, cỡ mấy» có một câu trả lời làm nhiều người khó chịu: không có một chuẩn định dạng chung cho cả nước. Không có thông tư nào của Bộ Giáo dục và Đào tạo ấn định lề trái 3 cm hay cách dòng 1,5. Con số bạn phải theo nằm trong văn bản của chính trường bạn — và các trường quy định khác nhau, khác đủ nhiều để đổi cả độ dày bản in.

Bài này đặt cạnh nhau sáu văn bản trình bày có thật đã được tải về và đọc trực tiếp, chỉ ra chỗ chúng giống nhau, chỗ chúng khác nhau, và một trường hợp đáng chú ý: một trường lớn không công bố con số nào cả.

Vì sao không có một chuẩn định dạng của cả nước

Quy chế hiện hành là Thông tư số 53/2026/TT-BGDĐT ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quy chế tuyển sinh và đào tạo sau đại học (đăng Công báo số 447 ngày 28-07-2026). Điều 32 của Quy chế giao cho cơ sở đào tạo trách nhiệm «ban hành, công khai và tổ chức thực hiện quy chế đào tạo của cơ sở đào tạo», trong đó phải quy định cụ thể việc «đánh giá kết quả học tập, luận văn, đề án, luận án và phản biện độc lập».

Nói cách khác, Bộ đặt khung, trường viết chi tiết. Hình thức trình bày là phần chi tiết. Đó là lý do bạn không tìm được «quy định font chữ luận văn của Bộ» — nó không tồn tại, và bất kỳ trang nào khẳng định có một con số toàn quốc đều đang đoán.

Một lưu ý về thời điểm áp dụng: Thông tư 53/2026 có hiệu lực từ 30/6/2026 nhưng áp dụng với các khóa thông báo tuyển sinh thạc sĩ và tiến sĩ từ ngày 01/01/2027. Theo Điều 34, người học đã trúng tuyển theo thông báo tuyển sinh trước ngày Thông tư có hiệu lực và nhập học trước 01/01/2027 vẫn tiếp tục theo quy chế cũ. Phần lớn học viên đang viết luận văn hôm nay thuộc nhóm này.

Bảng đối chiếu: năm quy định có con số cụ thể

Mỗi dòng dưới đây lấy từ một văn bản cụ thể của một trường, đã mở và đọc. Không con số nào trong bảng là suy đoán.

Trường và văn bản Font, cỡ chữ Cách dòng Lề trên Lề dưới Lề trái Lề phải
Trường ĐH Công nghệ Thông tin (ĐHQG TP.HCM) — Hướng dẫn trình bày luận văn thạc sĩ / đề án, đăng 12/2024 Times New Roman 13 (chương, mục 14 hoặc 15) 1,5 2,5 cm 2,5 cm 3,5 cm 2 cm
Trường ĐH Cần Thơ — Hướng dẫn viết và trình bày luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Times New Roman 13 1,2 2,0 cm 2,0 cm 3,0 cm 2,0 cm
Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM — Hướng dẫn trình bày luận văn thạc sĩ Times New Roman 13 1,3 3 cm 2,5 cm 3 cm 2 cm
ĐH Kinh tế Quốc dân — Quy định đào tạo trình độ thạc sĩ, kèm Quyết định số 15/QĐ-ĐHKTQD ngày 15/01/2015 Times New Roman 13 (chương 16, mục 14) không nêu 35 mm 30 mm 35 mm 20 mm
ĐH Ngân hàng TP.HCM — Hướng dẫn trình bày luận văn thạc sĩ, đăng 11/2024 bìa: tên đề tài cỡ 16, các dòng khác 14 không nêu quy định độ dày: 60–80 trang không kể phụ lục; logo bìa cao 4,0 cm, rộng 2,5 cm

Hai cảnh báo khi đọc bảng này. Thứ nhất, văn bản của ĐH Kinh tế Quốc dân nêu trên được xây dựng trên Thông tư số 15/2014/TT-BGDĐT — một quy chế đã cũ. Nó vẫn là bản đang được đăng trên trang của Viện Đào tạo Sau đại học, nhưng bạn phải hỏi khoa xem đã có bản cập nhật chưa trước khi căn theo. Thứ hai, bảng này không phải danh sách toàn quốc: nó là năm trường trong hàng trăm cơ sở đào tạo. Nó chứng minh sự khác biệt, không thay thế văn bản trường bạn.

Trường hợp thứ sáu: khi trường không công bố con số nào

Đây là phát hiện đáng chú ý nhất, và nó thay đổi cách bạn nên đi tìm.

Đại học Bách khoa Hà Nội có một văn bản hướng dẫn hình thức luận văn thạc sĩ (mã ĐT.QT12.BM.01, ban hành lần 02, ngày ban hành 28/04/2023). Đọc hết phần chữ của văn bản này thì thấy: không có chữ «Times New Roman», không có «cỡ chữ», không có «font», không có «cách dòng». Thông số duy nhất nêu bằng chữ là khổ giấy A4.

Không phải vì trường bỏ sót. Đó là một cách tiếp cận khác: văn bản này vừa là hướng dẫn vừa là mẫu Word có sẵn các định dạng đặt tên. Nó nói thẳng rằng người dùng «có thể copy và dán nội dung cần thiết vào các mục trong mẫu này để giữ được định dạng (format) của văn bản», và hướng dẫn bạn chọn kiểu «CHUONG» từ thanh công cụ để tên chương tự đánh số. Các con số về lề nằm trong ảnh chụp màn hình hộp thoại Page Layout, không nằm trong phần chữ.

Hai điều rút ra:

  • Đừng suy ra con số khi trường không công bố con số. Nếu văn bản trường bạn không nêu lề và cỡ chữ bằng chữ, đừng lấy con số của trường khác điền vào. Hãy dùng đúng mẫu trường phát và giữ nguyên định dạng của nó.
  • Mẫu có sẵn thì làm theo mẫu, không định dạng tay. Với cách tiếp cận này, việc bạn tự chỉnh font hay lề lại chính là sai — nó phá vỡ các kiểu đã đặt sẵn.

Tìm văn bản của trường bạn ở đâu

Văn bản trình bày luận văn thường không nằm ở trang chủ trường. Kinh nghiệm tìm sáu văn bản trong bài này:

  • Trang thư viện — hướng dẫn của Đại học Bách khoa Hà Nội nằm trên host thư viện, không nằm trên trang chính của trường và cũng không nằm ở trang sau đại học.
  • Trang phòng, viện đào tạo sau đại học — nơi đặt văn bản của ĐH Kinh tế Quốc dân và ĐH Ngân hàng TP.HCM.
  • Trang khoa hoặc viện chuyên ngành — hướng dẫn của Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM nằm ở trang một khoa.

Nếu một địa chỉ trả về lỗi, đừng kết luận ngay là trường không công bố: thử đủ ba nơi trên. Ba nơi này thường có ba bản khác nhau, và bản mới nhất không phải lúc nào cũng ở nơi dễ tìm nhất.

So sánh độ rộng lề trang luận văn giữa các trường đại học Việt Nam
Lề trái và lề trên khác nhau giữa các trường: chênh lệch đủ lớn để đổi số trang bản in.

Khoảng cách giữa các con số lớn đến mức nào

Nhìn theo cột thì thấy ngay:

  • Cách dòng chạy từ 1,2 (Cần Thơ) qua 1,3 (Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) đến 1,5 (Công nghệ Thông tin). Cùng một bản thảo 100 trang đặt ở cách dòng 1,5 thay vì 1,2 sẽ dài thêm khoảng một phần tư số trang.
  • Lề trái chạy từ 3,0 cm đến 3,5 cm. Lề trái luôn rộng hơn lề phải ở cả năm văn bản có con số — vì bản in phải đóng gáy.
  • Lề trên chạy từ 2,0 cm đến 3,5 cm, tức chênh nhau tới một phần rưỡi centimet.

Đây chính là lý do không nên chép thiết lập Word từ một bài mẫu tải trên mạng. Bài mẫu đó được định dạng theo một trường nào đó, gần như chắc chắn không phải trường bạn.

Ba thứ gần như trường nào cũng giống nhau

Giữa các khác biệt, có ba điểm trùng khớp ở các văn bản có nêu thông số, và bạn có thể đặt mặc định ngay từ đầu:

  1. Khổ giấy A4 (210 × 297 mm), in một mặt. Đây là điểm duy nhất có mặt ở cả sáu văn bản, kể cả văn bản không nêu thông số nào khác.
  2. Phông chữ Times New Roman, cỡ 13 cho phần nội dung. Cỡ 13 — không phải 12, không phải 14. Đây là quy ước Việt Nam và nó khác với thói quen cỡ 12 của tài liệu tiếng Anh.
  3. Bộ mã Unicode. Hướng dẫn của ĐH Cần Thơ nêu đích danh Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 6909:2001. Nếu bản thảo của bạn còn sót phông VNI hay TCVN3 (ABC) từ tài liệu cũ, dấu tiếng Việt sẽ vỡ khi mở trên máy khác.

Nếu bạn chưa tìm được văn bản của trường mình, ba mặc định trên là điểm khởi đầu an toàn nhất — nhưng chỉ là điểm khởi đầu, và chỉ dùng khi bạn đã tìm đủ ba nơi nêu ở phần trên.

Bìa và trang phụ bìa

Bìa là trang bị soi kỹ nhất vì nó được nhìn trước tiên. Các quy định đã đọc thống nhất về thành phần, dù khác nhau về cỡ chữ:

  • Tên cơ quan chủ quản và tên trường, xếp trên cùng;
  • Logo trường — hướng dẫn của ĐH Ngân hàng TP.HCM quy định cụ thể kích thước logo cao 4,0 cm, rộng 2,5 cm;
  • Chữ «LUẬN VĂN THẠC SĨ» (hoặc «KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP», «LUẬN ÁN TIẾN SĨ») và tên ngành, mã ngành;
  • Tên đề tài — dòng lớn nhất trên bìa, cỡ 16 theo cả hướng dẫn của ĐH Ngân hàng TP.HCM và quy định của ĐH Kinh tế Quốc dân;
  • Họ tên học viên, họ tên và học hàm học vị người hướng dẫn;
  • Địa danh và năm.

Trang phụ bìa lặp lại nội dung bìa, thường thêm mã số học viên. Nếu bạn chưa chắc tên gọi bậc học nào ứng với công trình của mình, sửa trước khi in — ghi sai cấp độ trên bìa là lỗi phải in lại toàn bộ.

Mục lục và các danh mục: làm bằng máy, không gõ tay

Mục lục gõ tay hỏng ngay ở lần sửa đầu tiên, vì số trang dịch chuyển mà bảng mục lục thì không. Cách làm đúng là đặt Heading 1, Heading 2, Heading 3 cho các cấp đề mục rồi sinh mục lục tự động; sửa xong chỉ cần cập nhật.

Hướng dẫn của ĐH Cần Thơ giới hạn mục lục trình bày tối đa đến tiểu mục cấp 2 và không liệt kê các tiểu mục có nhóm từ ba chữ số trở lên. Hướng dẫn của Đại học Bách khoa Hà Nội cũng giới hạn tối đa 3 cấp tiêu đề (1, 1.1, 1.1.1), và nếu cần thêm mức thì dùng a, b, c hoặc gạch đầu dòng. Đây là chi tiết hay bị bỏ qua: một mục lục đổ hết bốn cấp sẽ dài ba, bốn trang và bị yêu cầu rút gọn.

Ngoài mục lục, bản thảo thường phải có: danh mục chữ viết tắt, danh mục bảng, danh mục hình. Ba danh mục này cũng nên sinh tự động từ chú thích (caption) của bảng và hình.

Đánh số trang: hai hệ số khác nhau trong cùng một quyển

Đây là quy tắc gây rối nhiều nhất, và nó nhất quán giữa các văn bản đã đọc:

  • Phần đầu (lời cam đoan, lời cảm ơn, mục lục, danh mục bảng, danh mục hình, danh mục viết tắt) đánh bằng số La Mã chữ thường: i, ii, iii, iv…
  • Phần nội dung từ Mở đầu trở đi đánh bằng số Ả Rập bắt đầu lại từ 1.

Để làm được điều này trong Word bạn phải chèn section break giữa hai phần rồi ngắt liên kết «Link to Previous» ở đánh số trang. Vị trí số trang: hướng dẫn của ĐH Cần Thơ đặt ở giữa, phía dưới trang, cùng cỡ và cùng phông với phần nội dung.

Số trang cũng là chỗ người đọc suy ra độ dày công trình. Nếu bạn đang băn khoăn luận văn nên dày bao nhiêu trang, hãy nhớ con số đó cũng do trường quy định: ĐH Ngân hàng TP.HCM nêu 60–80 trang không kể phụ lục, ĐH Kinh tế Quốc dân nêu khoảng 80–100 trang.

Hai hệ đánh số trang trong luận văn: phần đầu và phần nội dung tách bằng section break
Phần đầu đánh số La Mã thường, phần nội dung đánh số Ả Rập từ 1 — hai hệ tách nhau bằng section break.

Bảng, hình và phương trình

Ba quy tắc đặt tiêu đề, lấy từ các hướng dẫn đã đọc:

  • Bảng: số và tên bảng đặt phía trên bảng. Hướng dẫn của Trường ĐH Công nghệ Thông tin quy định tiêu đề bảng dùng Times New Roman cỡ 12; ĐH Cần Thơ cũng đặt cỡ 12, trường hợp đặc biệt có thể 11.
  • Hình, đồ thị: tiêu đề đặt phía dưới hình, Times New Roman cỡ 12. Đây là điểm nhiều bản thảo làm ngược — nhớ: bảng trên, hình dưới.
  • Phương trình: hướng dẫn của ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM yêu cầu mọi phương trình được đánh số và đặt số trong ngoặc đơn, canh về phía lề phải.

Ghi chú cuối trang và ghi chú cho bảng dùng cỡ nhỏ hơn nội dung: cỡ 10 theo ĐH Cần Thơ, cỡ 11 theo Trường ĐH Công nghệ Thông tin.

Trích dẫn dài: tách đoạn và lùi lề

Khi trích nguyên văn một đoạn dài, hướng dẫn của Trường ĐH Công nghệ Thông tin quy định tách đoạn trích thành một đoạn riêng, lề trái lùi vào thêm 2 cm, và mở đầu, kết thúc đoạn trích không dùng dấu ngoặc kép. Lùi lề đã thay chức năng của dấu ngoặc kép; dùng cả hai là thừa.

Phần định dạng chỉ là vỏ của việc dẫn nguồn. Nội dung của nó — ghi tên tác giả người Việt thế nào, xếp danh mục ra sao — nằm ở cách trình bày tài liệu tham khảo APA cho luận văn tiếng Việt.

Danh sách kiểm 12 điểm trước khi in

  1. Đã mở đúng văn bản quy định hiện hành của trường, không phải bản tải năm cũ.
  2. Khổ A4, in một mặt.
  3. Times New Roman 13 cho toàn bộ nội dung, không sót đoạn nào cỡ khác — hoặc dùng đúng mẫu Word trường phát, nếu trường phát mẫu.
  4. Bốn lề đúng con số của trường; lề trái rộng hơn lề phải.
  5. Cách dòng đúng con số của trường, áp cho toàn văn.
  6. Phông Unicode, không sót ký tự VNI hay TCVN3.
  7. Mục lục sinh tự động, đã cập nhật lần cuối sau khi sửa xong.
  8. Mục lục không đổ quá cấp mà trường cho phép.
  9. Phần đầu đánh số La Mã thường, phần nội dung đánh số Ả Rập từ 1.
  10. Tên bảng ở trên bảng, tên hình ở dưới hình, đánh số theo chương.
  11. Mọi bảng và hình trong bài đều được nhắc đến trong phần chữ.
  12. Bìa ghi đúng cấp độ công trình, đúng tên ngành, đúng học hàm học vị người hướng dẫn.

Năm lỗi định dạng bị trả lại nhiều nhất

  1. Chép thiết lập từ bài mẫu của trường khác. Lề và cách dòng sai toàn bộ, phát hiện ở bước cuối, phải dàn lại cả quyển.
  2. Mục lục gõ tay. Sau hai vòng sửa, số trang trong mục lục không còn khớp với thân bài. Hội đồng mở mục lục trước tiên.
  3. Không ngắt section. Toàn bộ quyển bị đánh số Ả Rập từ trang bìa, hoặc toàn bộ bị đánh La Mã.
  4. Tiêu đề hình đặt trên hình. Lỗi nhỏ nhưng lặp lại hàng chục lần trong một quyển nên rất dễ thấy.
  5. Trộn phông. Đoạn dán từ PDF hoặc từ tài liệu cũ giữ nguyên phông gốc; bản in ra lộ ngay hai kiểu chữ khác nhau.

Một quyển trình bày sạch còn có tác dụng ở buổi bảo vệ: hội đồng lật nhanh, không dừng lại ở lỗi hình thức, nên thời gian dồn vào nội dung. Xem thêm bộ câu hỏi hội đồng thường hỏi khi bảo vệ luận văn.

Viết luận văn cùng Tesify

Định dạng chỉ chiếm vài giờ cuối. Phần tốn thời gian là dựng khung chương, giữ lập luận nhất quán và viết cho xong từng mục. Tesify dựng dàn ý và đồng hành cùng bạn qua từng chương — nội dung vẫn 100% do bạn viết, và bạn vẫn là tác giả. Hơn 9.000 sinh viên và học viên đã dùng Tesify cho hơn 15.000 chương.

Câu hỏi thường gặp

Bộ Giáo dục và Đào tạo có quy định font và lề cho luận văn không?

Không. Thông tư 53/2026/TT-BGDĐT giao cho cơ sở đào tạo ban hành quy chế đào tạo của mình, trong đó có việc đánh giá luận văn. Hình thức trình bày do từng trường quy định, và các trường quy định khác nhau.

Nếu trường tôi không công bố con số lề và cỡ chữ thì sao?

Điều đó có thể là chủ ý. Một số trường phát mẫu Word có sẵn định dạng thay vì công bố thông số — Đại học Bách khoa Hà Nội là một ví dụ. Khi đó hãy dán nội dung vào đúng mẫu và không tự chỉnh định dạng, vì chỉnh tay sẽ phá các kiểu đã đặt sẵn.

Nếu không tìm thấy quy định của trường thì căn theo gì?

Tìm đủ ba nơi trước: trang thư viện, trang phòng hoặc viện đào tạo sau đại học, và trang khoa. Nếu vẫn không có, hỏi giáo vụ khoa. Trong lúc chờ, đặt tạm A4, Times New Roman 13, lề trái 3,5 cm, ba lề còn lại 2–2,5 cm: đó là vùng giá trị mà các quy định đã đối chiếu đều nằm trong.

Cỡ chữ 13 hay 14 mới đúng?

Các văn bản có nêu thông số đều đặt phần nội dung ở cỡ 13. Cỡ 14 xuất hiện ở tên mục, tên chương hoặc các dòng trên bìa, không phải ở thân bài.

Cách dòng 1,5 có phải mặc định không?

Không. Trong các quy định đã đối chiếu, chỉ một trường đặt 1,5; một trường đặt 1,3 và một trường đặt 1,2. Đây là thông số khác biệt nhất giữa các trường, nên phải tra chứ không đoán.

Luận văn in một mặt hay hai mặt?

Các hướng dẫn đã đọc đều nêu in trên một mặt giấy trắng. Nếu khoa cho phép in hai mặt để nộp bản lưu, đó là ngoại lệ do khoa quyết định, không phải mặc định.

Tên bảng đặt ở đâu, tên hình đặt ở đâu?

Số và tên bảng đặt phía trên bảng; số và tên hình, đồ thị đặt phía dưới hình. Cả hai dùng cỡ chữ nhỏ hơn nội dung, thường là 12.

Phần đầu luận văn đánh số trang thế nào?

Bằng số La Mã chữ thường (i, ii, iii…), từ lời cam đoan đến hết các danh mục. Phần nội dung bắt đầu lại từ 1 bằng số Ả Rập. Muốn làm được phải chèn section break và ngắt «Link to Previous».

Quy định trình bày có áp dụng cho cả đề cương không?

Thường là có về font và lề, nhưng cấu trúc thì khác — đề cương luận văn có bộ mục riêng và ngắn hơn nhiều so với bản chính thức.