Phần các nghiên cứu liên quan trong khóa luận về ý định mua hàng online cần làm ba việc: cho thấy các công trình nền tảng mà mô hình của bạn kế thừa, cho thấy các công trình trong nước cùng bối cảnh, và kết bằng khoảng trống mà khóa luận của bạn bổ sung. Không có số bài bắt buộc áp dụng cho mọi khoa; số lượng đủ là số lượng giúp bạn chứng minh được ba việc đó. Bài này đưa một bảng năm công trình có thật được tóm tắt từ phần tóm tắt đã công bố của từng bài, công thức tóm tắt từng công trình, cách xếp theo biến và các lỗi thường gặp.
Năm công trình về ý định mua hàng online có thể dùng làm ví dụ
Bảng dưới tóm tắt các công trình dựa trên phần tóm tắt đã công bố của từng bài. Khi viết khóa luận thật, bạn cần mở và đọc toàn văn từng bài trước khi trích dẫn kết quả.
| Công trình (năm) | Khung lý thuyết và mẫu | Kết quả chính theo tóm tắt | Vai trò trong phần nghiên cứu liên quan |
|---|---|---|---|
| Pavlou (2003), International Journal of Electronic Commerce, tập 7, số 3, trang 101-134 | Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) kết hợp niềm tin và rủi ro cảm nhận; hai nghiên cứu thực nghiệm với 103 sinh viên và 155 người tiêu dùng trực tuyến | Cả hai nghiên cứu ủng hộ mô hình chấp nhận thương mại điện tử đề xuất | Công trình quốc tế nền tảng: lý do đưa niềm tin và rủi ro vào mô hình |
| Le và cộng sự (2020), WSEAS Transactions on Business and Economics, tập 17, trang 441-453 | Kết hợp TAM và thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), thêm yếu tố «độ tin cậy – pháp luật»; bối cảnh Việt Nam | Yếu tố độ tin cậy – pháp luật ảnh hưởng mạnh đến ý định hành vi của người mua trực tuyến | Công trình trong nước mở rộng mô hình nền tảng |
| Lữ Phi Nga và Phan Thành Tâm (2024), Journal of Eastern European and Central Asian Research, tập 11, số 1, trang 66-78 | Dữ liệu từ 700 người tiêu dùng mua sản phẩm online; mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) | Năm yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua online: cảm nhận hữu ích, dễ sử dụng, sự tin tưởng, mức độ an toàn và dịch vụ khách hàng | Công trình trong nước gần đây, cỡ mẫu lớn |
| Vu Thi và Nguyen Thi (2024), International Journal of Professional Business Review, tập 9, số 3 | E-S-QUAL đo chất lượng dịch vụ điện tử; mẫu 395 bằng phương pháp quả cầu tuyết; EFA, CFA, SEM; mô hình bốn biến, sáu giả thuyết, 21 biến quan sát | Uy tín thương hiệu tác động tích cực đến chất lượng dịch vụ khách hàng thông qua niềm tin; niềm tin tác động tích cực đến ý định mua thông qua chất lượng dịch vụ | Công trình trong nước về vai trò trung gian của niềm tin |
| Pham Dinh, Vo Thanh và Phan Thanh (2022), Innovative Marketing, tập 18, số 4, trang 201-214 | TPB mở rộng; 512 phản hồi; SEM; ý định mua căn hộ | Nhận thức kiểm soát hành vi là yếu tố quan trọng nhất, tiếp theo là yếu tố tài chính, thái độ, đặc điểm căn hộ và chuẩn chủ quan | Ví dụ về mở rộng TPB trong bối cảnh Việt Nam (không phải mua online) |
Công trình nền tảng của TPB là bài của Ajzen (1991) trong Organizational Behavior and Human Decision Processes, tập 50, số 2, trang 179-211; cách dùng TPB trong khóa luận Marketing có trong bài thuyết hành vi có kế hoạch trong khóa luận Marketing. Lưu ý quan trọng: dòng cuối là về mua căn hộ chứ không phải mua online; một ví dụ cùng khung lý thuyết nhưng khác bối cảnh vẫn hữu ích, miễn là bạn nêu rõ sự khác biệt.
Công thức bốn phần để tóm tắt một nghiên cứu liên quan
Mỗi công trình nên có đúng bốn thông tin theo thứ tự: (1) mục tiêu hoặc câu hỏi, (2) mẫu và phương pháp, (3) kết quả chính, (4) liên hệ với đề tài của bạn. Ví dụ viết từ công trình của Nga và Tâm (2024), dựa trên phần tóm tắt đã đọc: «Lữ Phi Nga và Phan Thành Tâm (2024) nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng trực tuyến của người tiêu dùng Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ 700 người mua sản phẩm online và phân tích bằng mô hình cấu trúc tuyến tính. Kết quả xác định năm yếu tố: cảm nhận hữu ích, dễ sử dụng, sự tin tưởng, mức độ an toàn và dịch vụ khách hàng. Đối với khóa luận này, kết quả cho thấy các biến nhận thức và dịch vụ cần được cân nhắc trong mô hình đề xuất.»
Đoạn trên có bốn câu và mỗi câu gánh một thông tin. Đừng thêm câu nhận xét chung như «đây là công trình có giá trị»; hội đồng muốn biết công trình dùng làm gì cho đề tài của bạn.

Từ tóm tắt từng bài đến đoạn tổng hợp: ví dụ với niềm tin
Tóm tắt từng bài mới là bước một. Bước hai là gộp các bài cùng nhóm biến thành một đoạn có kết luận chung. Ví dụ với nhóm niềm tin, dựa trên các tóm tắt trong bảng: «Niềm tin xuất hiện trong nhiều mô hình về mua sắm trực tuyến. Pavlou (2003) đưa niềm tin và rủi ro cảm nhận vào mô hình chấp nhận công nghệ; Nga và Tâm (2024) xác định sự tin tưởng là một trong năm yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua của người tiêu dùng Việt Nam; Vu Thi và Nguyen Thi (2024) cho thấy niềm tin đóng vai trò cầu nối giữa uy tín thương hiệu và chất lượng dịch vụ. Các kết quả này nhất quán về vai trò của niềm tin, nhưng chưa nghiên cứu nào trong số trên kiểm định đồng thời niềm tin với biến X trong bối cảnh của khóa luận này, đây là khoảng trống mà đề tài đề xuất bổ sung.» Bạn thay «biến X» bằng biến cụ thể của mình.
Điểm cần học từ đoạn mẫu: câu mở nêu kết luận, các câu giữa dẫn chứng cứ có tên và năm, câu cuối chỉ ra khoảng trống. Nếu bạn viết toàn bộ phần nghiên cứu liên quan theo kiểu này, hội đồng thấy ngay logic từ tài liệu đến mô hình.
Nên xếp các nghiên cứu theo biến, theo thời gian hay theo nguồn?
Với khóa luận ý định mua hàng online, xếp theo biến thường rõ nhất. Một cấu trúc phổ biến gồm bốn mục: các nghiên cứu về ý định mua nói chung và khung lý thuyết; các nghiên cứu về niềm tin và rủi ro; các nghiên cứu về chất lượng dịch vụ và uy tín thương hiệu; các nghiên cứu trong nước và khoảng trống. Mỗi mục mở bằng một câu nêu kết luận chung, sau đó dẫn các công trình làm chứng cứ.
Cách làm này giúp phần nghiên cứu liên quan nối thẳng sang mô hình: mỗi nhóm biến ở phần này tương ứng một nhóm giả thuyết ở phần sau. Cách dựng mô hình và đánh số giả thuyết được hướng dẫn trong bài cách xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất. Nếu bạn đã có ma trận biến, bài ma trận vận hành hóa biến cho khóa luận Marketing có ví dụ cho mô hình nhận thức thương hiệu, niềm tin và ý định mua.
Bao nhiêu nghiên cứu liên quan là đủ?
Không có con số nào được quy định chung cho mọi khoa. Hãy làm theo hai bước: hỏi người hướng dẫn về mức tối thiểu của khoa, rồi kiểm tra phần của bạn bằng bốn câu hỏi. Có công trình nền tảng cho từng lý thuyết bạn dùng không? Có ít nhất vài công trình trong nước cùng bối cảnh không? Mỗi biến trong mô hình có ít nhất một công trình làm căn cứ không? Khoảng trống bạn nêu có dựa trên những gì các công trình đó chưa làm không? Nếu bốn câu trả lời là có, số lượng đã đủ cho mục đích của bạn.
Tìm các công trình này ở đâu?
Bài báo quốc tế tìm qua Google Scholar, CORE hoặc cơ sở dữ liệu của thư viện trường; cách tìm và đọc bài báo được hướng dẫn trong bài cách tìm bài báo khoa học để tham khảo. Luận văn và luận án trong nước tìm trong các kho học liệu, xem bài tìm khóa luận, luận văn mẫu ở đâu. Với bất kỳ công trình nào, hãy ghi lại ngay thông tin trích dẫn đầy đủ (tác giả, năm, tạp chí, tập, số, trang) vào ma trận, vì quay lại tìm sau rất tốn thời gian. Cũng nên kiểm tra tạp chí trên trang chính thức để biết cơ quan xuất bản và quy trình phản biện trước khi dùng làm nguồn chính.
Năm lỗi thường gặp khi viết phần nghiên cứu liên quan
- Liệt kê thay vì tổng hợp. Mỗi công trình một đoạn rời rạc, không có câu nối cho thấy các kết quả đồng thuận hay mâu thuẫn.
- Chỉ dùng công trình cũ hoặc chỉ dùng công trình nước ngoài. Thiếu bối cảnh Việt Nam khiến khoảng trống khó thuyết phục.
- Trích dẫn qua nguồn thứ cấp. Hãy đọc và trích nghiên cứu gốc.
- Nêu số liệu chưa đọc. Chỉ ghi cỡ mẫu và kết quả bạn đã thấy trong bài.
- Không kết bằng khoảng trống. Phần này phải dẫn sang mô hình đề xuất.
Cách tổng hợp tài liệu thành một chương hoàn chỉnh được hướng dẫn kỹ hơn trong bài cách viết tổng quan tài liệu cho khóa luận và luận văn. Khi đã có ma trận công trình, Tesify giúp bạn sắp xếp và cấu trúc khóa luận của mình: 9,000+ sinh viên đã viết 15,000+ chương với Tesify, và nội dung khóa luận vẫn do chính bạn viết 100%.

Hỏi đáp về nghiên cứu liên quan trong khóa luận
Cần bao nhiêu nghiên cứu liên quan trong một khóa luận?
Không có con số chung. Số lượng phụ thuộc quy định của khoa và độ rộng đề tài. Mục tiêu là đủ để chỉ ra mô hình bạn kế thừa và khoảng trống bạn bổ sung, nên hãy hỏi người hướng dẫn về mức tối thiểu.
Nghiên cứu liên quan khác tổng quan tài liệu thế nào?
Ở nhiều khoa, hai tên gọi dùng thay nhau hoặc nghiên cứu liên quan là một mục trong chương tổng quan. Hãy theo mẫu của khoa. Về nội dung, đây là phần tóm tắt và tổng hợp các công trình trước có liên hệ trực tiếp với đề tài.
Bài báo cũ có dùng được không?
Có, nếu đó là công trình nền tảng của mô hình hoặc thang đo bạn dùng. Với phần thực nghiệm, hãy ưu tiên các công trình gần đây để thấy bối cảnh hiện tại.
Có được trích dẫn qua một khóa luận khác không?
Nên tránh. Hãy mở và đọc nghiên cứu gốc rồi trích dẫn trực tiếp, vì trích dẫn thứ cấp dễ lan truyền sai sót.
Nên xếp theo thời gian hay theo biến?
Xếp theo biến hoặc chủ đề thường rõ hơn, vì mỗi đoạn trả lời một câu hỏi như yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định mua. Xếp theo thời gian chỉ hợp khi bạn muốn cho thấy sự phát triển của một lý thuyết.
Nghiên cứu nước ngoài và trong nước nên chiếm tỷ lệ bao nhiêu?
Không có tỷ lệ cố định. Công trình quốc tế thường cung cấp lý thuyết và thang đo, công trình trong nước cho thấy bối cảnh Việt Nam. Nên có cả hai để lập luận khoảng trống.
Làm sao biết một tạp chí đáng tin?
Kiểm tra thông tin tạp chí, cơ quan xuất bản và quy trình phản biện trên trang chính thức, và hỏi thư viện hoặc người hướng dẫn nếu chưa chắc. Tránh dựa chủ yếu vào nguồn bạn không xác minh được.
Có cần tóm tắt số liệu cụ thể của từng nghiên cứu không?
Nên nêu cỡ mẫu, phương pháp phân tích và kết quả chính, vì đó là các thông tin giúp so sánh các nghiên cứu. Chỉ nêu số liệu bạn đã đọc trong nguồn.
Đoạn kết của phần nghiên cứu liên quan nên viết gì?
Nên kết bằng khoảng trống: điều các nghiên cứu trước chưa làm hoặc chưa làm trong bối cảnh của bạn, rồi nối sang mô hình nghiên cứu đề xuất.
Có nên dịch lại tóm tắt từ bài báo tiếng Anh không?
Bạn nên tự diễn đạt bằng ngôn ngữ của mình sau khi đọc và luôn trích dẫn nguồn. Dịch sát từng câu rồi dùng như văn bản của mình là vi phạm liêm chính học thuật.
