Mô hình nghiên cứu đề xuất là sơ đồ cho thấy khóa luận của bạn sẽ kiểm định những biến nào và mối quan hệ nào giữa chúng, mỗi mối quan hệ tương ứng với một giả thuyết. Đây là phần hội đồng nhìn vào đầu tiên để biết bạn định làm gì. Một mô hình tốt khiến bảng hỏi, phương pháp phân tích và chương kết quả tự khớp với nhau; một mô hình mơ hồ khiến cả khóa luận phải sửa lại sau khi đã khảo sát. Bài này hướng dẫn sáu bước dựng mô hình, kèm ví dụ giả định đầy đủ giả thuyết từ H1 đến H5.
Mô hình nghiên cứu đề xuất khác gì khung lý thuyết?
Hai khái niệm này hay bị trộn. Khung lý thuyết là các lý thuyết nền giúp bạn giải thích vì sao các biến có thể liên quan với nhau. Mô hình nghiên cứu đề xuất là sơ đồ cụ thể của riêng đề tài, gồm các biến bạn đo và các mũi tên bạn kiểm định, rút ra từ khung lý thuyết đó. Cách chọn và trình bày lý thuyết nền nằm ở bài cách viết cơ sở lý luận chương 1; bài này bắt đầu từ chỗ bạn đã có lý thuyết và cần biến nó thành một mô hình để đo.
Mô hình thường đặt ở cuối chương cơ sở lý luận hoặc đầu chương phương pháp. Hãy hỏi người hướng dẫn xem khoa có mẫu quy định vị trí và tên gọi (ví dụ «mô hình nghiên cứu», «mô hình đề xuất», «khung phân tích») hay không.
Bước 1. Xuất phát từ câu hỏi nghiên cứu, không xuất phát từ hình vẽ
Đừng vẽ trước rồi mới nghĩ câu hỏi. Hãy viết câu hỏi nghiên cứu chính, ví dụ «Những yếu tố tổ chức nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên văn phòng tại công ty A?». Từ câu hỏi này bạn đọc ra hai thứ: kết quả bạn muốn giải thích (biến phụ thuộc) và các nguyên nhân bạn nghi ngờ (biến độc lập). Nếu câu hỏi chưa chỉ ra được hai thứ đó, mô hình chưa thể dựng. Các mẫu câu hỏi và giả thuyết theo ngành có trong bài 20 cặp câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu viết sẵn theo ngành.
Bước 2. Chọn mô hình nền để kế thừa hay tự tổng hợp
Có ba cách dựng mô hình, xếp từ an toàn đến rủi ro.
- Kế thừa nguyên mô hình đã công bố. Phù hợp khi bạn kiểm định một mô hình quen thuộc trên một đối tượng mới. Ví dụ, thuyết hành vi có kế hoạch của Ajzen (1991, Organizational Behavior and Human Decision Processes, tập 50, số 2, trang 179-211) thường được kế thừa gần nguyên vẹn; bài thuyết hành vi có kế hoạch trong khóa luận Marketing chỉ rõ cách trình bày.
- Kế thừa có điều chỉnh. Giữ khung chính, thêm hoặc bớt một hai biến cho phù hợp bối cảnh và nêu căn cứ cho mỗi thay đổi. Đây là cách phổ biến nhất ở khóa luận đại học.
- Tự tổng hợp từ nhiều nghiên cứu. Bạn ghép các biến từ các bài khác nhau. Cách này đòi hỏi bạn chứng minh được từng mối quan hệ bằng tài liệu, và hội đồng thường hỏi kỹ nhất.
Dù chọn cách nào, mỗi mối quan hệ trong mô hình đều phải có ít nhất một nguồn đã công bố làm căn cứ, hoặc lập luận logic bạn trình bày rõ ràng. Mô hình không có căn cứ chỉ là sơ đồ.
Bước 3. Xác định vai trò của từng biến
Với mỗi biến, trả lời ba câu hỏi: nó là độc lập, phụ thuộc, trung gian, điều tiết hay kiểm soát; nó đo bằng thang nào; và nó có nguồn từ đâu. Sự phân biệt vai trò được giải thích kỹ với mười hai ví dụ theo ngành trong bài biến độc lập, biến phụ thuộc và biến kiểm soát. Bước này quyết định hình dạng mô hình: chỉ có độc lập và phụ thuộc thì mô hình đơn giản; thêm biến trung gian hay điều tiết thì mô hình phức tạp hơn và đòi hỏi phương pháp phân tích phù hợp.
Một quy tắc thực tế: mỗi biến trong sơ đồ phải có một thang đo trong bảng hỏi. Nếu bạn vẽ biến mà không có cách đo, hãy bỏ biến đó khỏi mô hình.

Bước 4. Vẽ sơ đồ mô hình theo quy ước dễ đọc
Quy ước thường dùng, bạn áp dụng nhất quán trong toàn khóa luận.
- Biến độc lập đặt bên trái, biến phụ thuộc đặt bên phải; biến trung gian ở giữa.
- Mỗi biến một hình chữ nhật hoặc hình bầu dục, nhưng dùng cùng một kiểu cho cùng một loại biến.
- Mỗi mối quan hệ một mũi tên có hướng. Ghi mã giả thuyết (H1, H2…) ngay trên mũi tên và ghi dấu kỳ vọng nếu có (cùng chiều hoặc ngược chiều).
- Biến kiểm soát vẽ riêng, thường bằng nét đứt, không đánh số giả thuyết nếu bạn không coi chúng là mục tiêu kiểm định.
- Dưới hình ghi nguồn: tên tác giả và năm của mô hình gốc nếu bạn kế thừa hoặc điều chỉnh, hoặc «Nguồn: đề xuất của tác giả» nếu mô hình do bạn tự xây dựng.
Công cụ vẽ không quan trọng, PowerPoint là đủ. Hãy kiểm tra hình rõ nét khi in đen trắng, vì nhiều hội đồng nhận bản in.
Bước 5. Phát biểu giả thuyết cho từng mũi tên
Mỗi mũi tên trực tiếp là một giả thuyết, và mỗi giả thuyết chỉ nói về một mối quan hệ. Mỗi câu giả thuyết gồm đủ ba thành phần: tên biến độc lập, chiều tác động và tên biến phụ thuộc, như các dòng trong bảng dưới. Đây là mô hình ví dụ giả định cho một khóa luận Quản trị nhân lực.
| Mã | Giả thuyết (ví dụ giả định) |
|---|---|
| H1 | Thu nhập có tác động cùng chiều đến sự hài lòng trong công việc |
| H2 | Cơ hội thăng tiến có tác động cùng chiều đến sự hài lòng trong công việc |
| H3 | Quan hệ với cấp trên có tác động cùng chiều đến sự hài lòng trong công việc |
| H4 | Điều kiện làm việc có tác động cùng chiều đến sự hài lòng trong công việc |
| H5 | Sự hài lòng trong công việc có tác động ngược chiều đến ý định nghỉ việc |
Mô hình ví dụ này có bốn biến độc lập, một biến trung gian là sự hài lòng và một biến phụ thuộc là ý định nghỉ việc. Về thang đo cho biến hài lòng, xem bài khóa luận về sự hài lòng trong công việc. Lưu ý quan trọng khi viết giả thuyết: chỉ nêu chiều tác động khi tài liệu hoặc lập luận cho phép dự đoán chiều. Nếu chưa có căn cứ về chiều, giả thuyết có thể chỉ nói đến sự có tác động.
Khi mô hình có biến trung gian như ví dụ trên, hãy tự hỏi bạn muốn kiểm định gì: chỉ hai chặng riêng lẻ (H1 đến H4 rồi H5), hay cả hiệu ứng gián tiếp của từng yếu tố tổ chức lên ý định nghỉ việc thông qua sự hài lòng. Hiệu ứng gián tiếp đòi hỏi kỹ thuật phân tích riêng, nên với khóa luận đại học hãy thống nhất với người hướng dẫn trước khi đưa vào giả thuyết.

Bước 6. Giải thích mô hình bằng một đoạn văn có nguồn
Dưới sơ đồ, viết một đoạn giải thích cho từng giả thuyết theo ba nhịp: (1) nêu mối quan hệ, (2) dẫn căn cứ từ lý thuyết hoặc nghiên cứu trước, (3) kết luận bằng câu giả thuyết. Ví dụ cho H1 (giả định): «Thu nhập được xem là một trong các yếu tố tác động đến sự hài lòng của người lao động theo nhiều nghiên cứu trước. Do đó, giả thuyết H1 được đề xuất như sau: thu nhập có tác động cùng chiều đến sự hài lòng trong công việc.» Trong khóa luận thật, bạn thay câu «nhiều nghiên cứu trước» bằng nguồn cụ thể bạn đã đọc, kèm năm công bố. Các nguồn này đến từ chương tổng quan; bài cách viết tổng quan tài liệu hướng dẫn cách gom chúng.
Trước khi chốt, hãy đọc lại mô hình theo bốn câu kiểm tra nhanh: mỗi biến có thang đo không, mỗi mũi tên có giả thuyết không, mỗi giả thuyết có nguồn không, và thứ tự giả thuyết có khớp thứ tự bạn sẽ trình bày ở chương kết quả không. Nếu cả bốn câu đều trả lời có, mô hình đã đủ chắc để làm bảng hỏi.
Sáu lỗi thường gặp khi dựng mô hình nghiên cứu
- Mô hình có biến nhưng bảng hỏi không có thang đo cho biến đó.
- Một giả thuyết nói về hai mối quan hệ. Hãy tách thành hai giả thuyết.
- Mũi tên hai chiều không giải thích. Mô hình hồi quy kiểm định tác động một chiều.
- Giả thuyết không có căn cứ. Mỗi giả thuyết cần ít nhất một nguồn hoặc một lập luận rõ.
- Quá nhiều biến so với thời gian và cỡ mẫu. Mô hình lớn kéo theo bảng hỏi dài và cần nhiều phiếu hơn.
- Sơ đồ không khớp với phần kết quả. Thứ tự giả thuyết ở chương kết quả phải đi đúng thứ tự trong mô hình.
Nếu đã có mô hình nhưng chưa biết sắp xếp phần cơ sở lý luận, giả thuyết và phương pháp thành các chương nhất quán, Tesify giúp bạn sắp xếp và cấu trúc khóa luận của mình: 9,000+ sinh viên đã viết 15,000+ chương với Tesify, và nội dung khóa luận vẫn do chính bạn viết 100%.
Hỏi đáp về mô hình nghiên cứu đề xuất
Mô hình nghiên cứu đề xuất khác khung lý thuyết thế nào?
Khung lý thuyết là các lý thuyết nền giải thích hiện tượng. Mô hình nghiên cứu đề xuất là sơ đồ cụ thể của đề tài bạn, gồm các biến và mối quan hệ bạn sẽ kiểm định, được rút ra từ khung lý thuyết.
Mô hình nghiên cứu đề xuất đặt ở chương nào?
Thường ở cuối chương cơ sở lý luận hoặc đầu chương phương pháp, tùy quy định của khoa. Hãy theo mẫu của khoa và hỏi người hướng dẫn nếu chưa rõ.
Một mô hình khóa luận đại học nên có bao nhiêu biến?
Không có số cố định. Mô hình càng nhiều biến càng cần bảng hỏi dài và mẫu lớn, nên khóa luận đại học thường chọn từ ba đến sáu biến độc lập và một biến phụ thuộc, sau khi trao đổi với người hướng dẫn.
Có được tự đặt ra mô hình mới không?
Có, nếu mỗi mối quan hệ có căn cứ từ lý thuyết hoặc nghiên cứu trước. Cách an toàn hơn cho khóa luận đại học là kế thừa một mô hình đã công bố rồi điều chỉnh có lý do.
Mỗi mũi tên cần một giả thuyết riêng không?
Có. Mỗi mối quan hệ trực tiếp bạn kiểm định là một giả thuyết, và mỗi giả thuyết cần nguồn căn cứ trong phần giải thích mô hình.
Giả thuyết nên viết theo hướng nào?
Nên nêu rõ chiều tác động, ví dụ tác động cùng chiều hoặc ngược chiều, khi tài liệu tham khảo cho phép dự đoán chiều. Nếu chưa có căn cứ về chiều, có thể viết giả thuyết về sự có tác động.
Biến kiểm soát có vẽ vào mô hình không?
Thường vẽ riêng bằng nét đứt hoặc nêu trong chú thích, và không đánh số giả thuyết nếu bạn không kiểm định chúng như một mục tiêu nghiên cứu.
Vẽ mô hình bằng công cụ nào?
Bất kỳ công cụ vẽ sơ đồ nào như PowerPoint cũng đủ. Điều quan trọng là mũi tên có hướng rõ, mỗi mũi tên gắn mã giả thuyết, và hình đủ rõ khi in.
Có cần trích nguồn dưới hình mô hình không?
Có. Nếu mô hình kế thừa hoặc điều chỉnh từ một nghiên cứu, ghi nguồn dưới hình, ví dụ nguồn là mô hình của tác giả đó có điều chỉnh. Nếu là mô hình do bạn đề xuất, ghi nguồn là tác giả đề xuất.
Mô hình bị người hướng dẫn yêu cầu sửa thì sửa phần nào trước?
Sửa câu hỏi nghiên cứu và vai trò của biến trước, rồi mới vẽ lại sơ đồ và đánh lại giả thuyết. Nếu sửa sơ đồ trước thì bảng hỏi và giả thuyết sẽ lệch nhau.
