Đại học Đà Nẵng quy định luận văn thạc sĩ phải trình bày thành hai cuốn — cuốn toàn văn 80–100 trang (lĩnh vực khoa học xã hội có thể dài hơn nhưng không quá 120 trang) và một cuốn tóm tắt riêng khổ A5 — trong đó cuốn toàn văn in trên khổ A4, font Times New Roman cỡ 14, giãn dòng 1,5 lines, lề trên 3,5cm, lề dưới 3cm, lề trái 3,5cm, lề phải 2cm, đóng bìa cứng màu xanh đậm chữ nhũ vàng. Chi tiết dưới đây trích từ chính văn bản quy định của Đại học Đà Nẵng.
Nguồn của mọi thông số trong bài là văn bản «Quy định về hình thức đối với luận văn thạc sĩ» của Đại học Đà Nẵng, bản được đăng trên trang đào tạo sau đại học của Trường Đại học Bách khoa (dut.udn.vn). Văn bản không in số quyết định hay ngày ban hành trên các trang được công bố; nếu trường thành viên của bạn (Bách khoa, Kinh tế, Sư phạm, Ngoại ngữ, Sư phạm Kỹ thuật…) có bản cập nhật hoặc phụ lục riêng, bản đó luôn được ưu tiên áp dụng. Nếu bạn chưa chắc luận văn thạc sĩ khác khóa luận đại học ở điểm nào, xem thêm bài phân biệt khóa luận, luận văn và luận án.
Luận văn thạc sĩ tại Đại học Đà Nẵng gồm mấy cuốn?
Đúng hai cuốn: cuốn toàn văn (bản đầy đủ) và cuốn tóm tắt. Quy định nói rõ cuốn tóm tắt là «một tác phẩm độc lập và trọn vẹn»: khổ A5 (148 × 210mm), nội dung tối đa 24 trang (không kể bìa), in trên hai mặt giấy. Hai cuốn có yêu cầu trình bày khác nhau — cuốn tóm tắt không phải một bản thu nhỏ cỡ chữ của cuốn toàn văn.
Cuốn tóm tắt chỉ trình bày nội dung tóm tắt của ba phần chính: Mở đầu, các chương và Kết luận. Phần Mở đầu có thể tóm lược nhưng cấu trúc phải giống cuốn toàn văn; phần Kết luận phải có đầy đủ nội dung như trong cuốn toàn văn. Có thể lược nội dung của một đề mục nào đó, nhưng tất cả các đề mục vẫn phải được thể hiện; bảng biểu, hình vẽ, công thức đưa vào tóm tắt phải giữ nguyên số thứ tự như trong cuốn toàn văn.
Cuốn toàn văn dài bao nhiêu trang?
Quy định nêu rõ: 80 đến 100 trang; riêng lĩnh vực khoa học xã hội «có thể nhiều hơn nhưng không quá 120 trang». Quy định cũng ghi trang 1 là trang đầu tiên của phần Mở đầu, nhưng không nói rõ các trang đứng trước (bìa, lời cam đoan, mục lục, các danh mục) có được tính vào khoảng 80–100 trang hay không — nếu luận văn của bạn sát ngưỡng, hãy hỏi lại phòng đào tạo sau đại học. Ngoài ra, phụ lục không được dày hơn phần chính của luận văn.
Cách trình bày chung: in trên một mặt giấy trắng khổ A4 (210 × 297mm), sạch sẽ, không tẩy xóa, trình bày ngắn gọn, rõ ràng, mạch lạc. Nếu có bảng biểu hoặc hình vẽ phải trình bày ngang khổ giấy (landscape), chiều đọc là chiều từ gáy luận văn đọc ra, và số trang vẫn đánh như trang dọc bình thường.
Font chữ, cỡ chữ và giãn dòng quy định thế nào?
Cuốn toàn văn: font thuộc mã Unicode, kiểu chữ chân phương dễ đọc, dùng Times New Roman cỡ 14 (hoặc font tương đương) cho phần nội dung. Tên chương phải có cỡ chữ lớn hơn tên đề mục. Mật độ chữ ở mức bình thường — không được nén hoặc kéo dãn khoảng cách chữ. Giãn dòng đặt ở chế độ 1,5 lines, mỗi trang 27 dòng.
Cuốn tóm tắt dùng cỡ chữ nhỏ hơn hẳn: Times New Roman cỡ 11, giãn dòng ở chế độ chính xác «Exactly 17 pt» — đây là điểm dễ bỏ sót vì mặc định của Word là chế độ Multiple, không phải Exactly.
Lề trang của toàn văn và của tóm tắt có giống nhau không?
Không. Cuốn toàn văn: lề trên 3,5cm, lề dưới 3cm, lề trái 3,5cm, lề phải 2cm — lề trái rộng hơn để chừa chỗ đóng gáy bìa cứng. Cuốn tóm tắt: cả bốn lề đều bằng nhau, mỗi lề 2cm. Số thứ tự trang của cả hai cuốn đều đánh ở giữa, phía trên đầu mỗi trang.

Bìa và trang phụ bìa cần những gì?
Bìa cứng, màu xanh đậm, in chữ nhũ vàng đủ dấu tiếng Việt. Ngay sau trang bìa là trang phụ bìa. Theo mẫu trong quy định, trang bìa ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo — Đại học Đà Nẵng, họ và tên tác giả luận văn, tên đề tài luận văn, dòng «Luận văn thạc sĩ» kèm ngành của học vị được công nhận, và «Đà Nẵng – Năm…». Trang phụ bìa có các thông tin đó cộng thêm chuyên ngành, mã số và người hướng dẫn khoa học (ghi rõ học hàm, học vị). Phần gáy in họ và tên học viên (chữ in hoa), dòng «Luận văn thạc sĩ…» kèm chuyên ngành, và năm.
Cuốn tóm tắt còn yêu cầu thêm ở mặt trong bìa trước: nơi công trình được hoàn thành, người hướng dẫn khoa học, tên hai phản biện, ngày họp Hội đồng chấm luận văn tại Đại học Đà Nẵng, cùng nơi có thể tìm hiểu luận văn (Trung tâm Thông tin-Học liệu, Đại học Đà Nẵng, và thư viện trường thành viên tương ứng). Vì tên hai phản biện được in ngay trên bìa tóm tắt, bạn nên chuẩn bị sớm cho phần hỏi đáp — xem thêm bảo vệ luận văn thường hỏi những gì.
Mục lục và trình tự các phần được sắp xếp ra sao?
Trình tự bắt buộc là: Mở đầu → các chương → Kết luận (và kiến nghị) → Danh mục tài liệu tham khảo → Phụ lục (nếu có). Mẫu mục lục trong quy định còn đặt bản sao Quyết định giao đề tài luận văn ngay trước Phụ lục. Cấu trúc chi tiết bên trong từng chương tùy theo chuyên ngành đào tạo, nhưng khung mục lục ngoài cùng này thì các phần phải được sắp xếp đúng trình tự. Trước khi có được một mục lục hoàn chỉnh, bạn cần một đề cương được duyệt — xem đề cương luận văn gồm những gì nếu chưa viết đề cương.
Riêng phần Mở đầu có cấu trúc cố định gồm sáu mục, đúng theo thứ tự: tính cấp thiết của đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, bố cục đề tài, và tổng quan tài liệu nghiên cứu. Từ «Mở đầu», tên các chương, các cụm từ «Kết luận và kiến nghị» và «Danh mục tài liệu tham khảo» đều phải đặt ở đầu trang, ngay giữa trang, với kiểu chữ và cỡ chữ giống nhau.

Đề mục được đánh số theo quy tắc nào?
Đề mục đánh số thành nhóm chữ số, nhiều nhất ba chữ số, số đầu tiên là số thứ tự của chương (ví dụ 4.1.2. là đề mục 2, thuộc mục 1, của chương 4). Mỗi nhóm đề mục phải có ít nhất hai đề mục — không thể chỉ có đề mục 2.1.1 mà thiếu đề mục 2.1.2 tiếp theo. Đề mục và nội dung của nó phải đi liền nhau, tránh để tiêu đề nằm cuối trang này còn nội dung ở đầu trang sau. Kiểu trình bày cho các đề mục cùng cấp (cùng số chữ số) phải giống nhau xuyên suốt toàn bộ luận văn; các đề mục khác cấp phải có kiểu trình bày khác nhau để phân biệt.
Bảng, hình và trích dẫn trình bày ra sao?
Số thứ tự của bảng, hình và công thức gắn với số chương (ví dụ Bảng 2.3 là bảng thứ ba trong Chương 2). Tên bảng ghi ngay phía trên bảng, tên hình ghi ngay phía dưới hình, đều ở giữa; số công thức đặt ở mép phải. Mọi bảng, đồ thị lấy từ nguồn khác phải ghi nguồn và nguồn đó phải có trong danh mục tài liệu tham khảo. Khi nhắc tới bảng hay hình trong văn bản, phải nêu số hiệu cụ thể (ví dụ «xem Hình 3.2»), không viết chung chung «bảng dưới đây».
Trích dẫn trong bài đặt số thứ tự của tài liệu trong ngoặc vuông, khi cần kèm số trang, ví dụ [15, tr. 314-315]; nhiều tài liệu thì mỗi số một ngoặc riêng theo thứ tự tăng dần. Danh mục tài liệu tham khảo xếp riêng theo từng ngôn ngữ nhưng đánh số liên tục, trong mỗi nhóm xếp theo thứ tự ABC; tác giả Việt Nam xếp theo tên nhưng giữ nguyên thứ tự họ tên, không đảo tên lên trước họ.
Còn danh mục ký hiệu, bảng và hình vẽ thì trình bày thế nào?
Không lạm dụng viết tắt — chỉ viết tắt những từ, cụm từ dùng nhiều lần, không viết tắt cụm từ dài, mệnh đề hoặc cụm từ ít xuất hiện; lần đầu xuất hiện phải viết đầy đủ kèm chữ viết tắt trong ngoặc đơn. Nếu luận văn có nhiều chữ viết tắt, phải có bảng danh mục xếp theo thứ tự ABC ở phần đầu. Danh mục các bảng và danh mục các hình vẽ, đồ thị đều trình bày theo mẫu ba cột: số hiệu, tên, trang.
Lời cam đoan viết thế nào?
Quy định đưa ra mẫu lời cam đoan: tác giả cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng mình; các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác — tác giả luận văn ký và ghi rõ họ tên bên dưới.
Vì sao không nên chỉ copy quy định của một trường khác?
Đại học Đà Nẵng là mô hình đại học vùng với nhiều trường thành viên (Bách khoa, Kinh tế, Sư phạm, Ngoại ngữ, Sư phạm Kỹ thuật…), mỗi đơn vị có thể ban hành thêm biểu mẫu hoặc lưu ý riêng cho ngành đào tạo của mình. Một luận văn trình bày đúng khung chung nhưng sai chi tiết nhỏ của khoa (ví dụ mẫu trang bìa, cách ghi mã ngành) vẫn có thể bị yêu cầu sửa — nên bước cuối cùng luôn là đối chiếu với văn bản hoặc biểu mẫu mà chính đơn vị bạn đang phát hành. Nếu bạn muốn đối chiếu nhanh cách năm trường khác nhau quy định khổ giấy, font và lề, xem thêm bài định dạng luận văn tổng hợp theo từng trường.
Tesify đã đồng hành cùng hơn 9.000 sinh viên và hơn 15.000 chương luận văn, khóa luận — và 100% nội dung vẫn do chính bạn viết. Khi đã nắm chắc khung trình bày ở trên, bạn có thể bắt đầu soạn luận văn của bạn với Tesify ngay.
Hỏi đáp nhanh về hình thức luận văn thạc sĩ tại Đại học Đà Nẵng
Luận văn thạc sĩ ở Đại học Đà Nẵng dài tối đa bao nhiêu trang?
100 trang cho hầu hết các ngành, riêng khoa học xã hội tối đa 120 trang; không có mức tối thiểu nào khác ngoài sàn 80 trang được nêu trong quy định.
Cuốn tóm tắt có bắt buộc không?
Có. Quy định nêu luận văn thạc sĩ được thể hiện qua hai cuốn — toàn văn và tóm tắt — và coi cuốn tóm tắt là một tác phẩm độc lập, trọn vẹn: khổ A5, tối đa 24 trang nội dung, in hai mặt.
Cỡ chữ 14 áp dụng cho toàn bộ luận văn hay chỉ phần nội dung?
Cỡ 14 Times New Roman áp dụng cho phần nội dung (văn bản) của cuốn toàn văn; tên chương và tên đề mục có thể dùng cỡ lớn hơn theo một hệ thống nhất quán, còn cuốn tóm tắt dùng cỡ 11 riêng.
Giãn dòng «Exactly 17pt» khác gì giãn dòng 1,5 lines thông thường?
Exactly 17pt cố định chiều cao mỗi dòng đúng 17 điểm bất kể cỡ chữ lớn nhỏ trong dòng đó, dùng riêng cho cuốn tóm tắt; còn 1,5 lines là bội số của chiều cao dòng mặc định theo cỡ chữ, dùng cho cuốn toàn văn.
Có được viết tắt tên đề tài trong luận văn không?
Được, nhưng chỉ với những cụm từ dùng nhiều lần và phải viết đầy đủ kèm chữ viết tắt trong ngoặc đơn ở lần xuất hiện đầu tiên; không viết tắt cụm từ dài, mệnh đề, hoặc cụm từ ít xuất hiện.
Đề mục có thể đánh số đến bốn chữ số như 1.2.3.4 không?
Không. Quy định giới hạn đề mục nhiều nhất ba chữ số (ví dụ 4.1.2.); nếu một chương cần chia nhỏ hơn nữa, nên gộp lại hoặc tách thành mục lớn hơn thay vì thêm chữ số thứ tư.
Phần Mở đầu có bắt buộc đủ sáu mục không?
Có — tính cấp thiết của đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, bố cục đề tài, tổng quan tài liệu nghiên cứu là sáu mục cố định theo đúng trình tự trong quy định.
Bìa luận văn có bắt buộc màu xanh đậm không?
Theo văn bản quy định, đúng vậy — bìa cứng màu xanh đậm, chữ nhũ vàng, đủ dấu tiếng Việt. Nếu trường thành viên có mẫu riêng khác màu, mẫu đó được ưu tiên áp dụng.
Quy định này có ghi rõ số quyết định và ngày ban hành không?
Không. Bản văn bản được công bố tại dut.udn.vn không in số quyết định hay ngày ban hành trên các trang nội dung — vì vậy nên xin thêm biểu mẫu hoặc công văn hướng dẫn hiện hành từ phòng đào tạo sau đại học của trường mình trước khi in bản chính thức.
Danh mục bảng và danh mục hình vẽ có phải tách riêng nhau không?
Có. Quy định trình bày hai danh mục này thành hai bảng ba cột riêng biệt (số hiệu — tên — trang), không gộp chung thành một danh mục duy nhất.
Nếu luận văn không dùng chữ viết tắt nào thì có cần trang danh mục chữ viết tắt không?
Không cần. Quy định chỉ bắt buộc bảng danh mục chữ viết tắt khi luận văn có nhiều chữ viết tắt; nếu không có, bỏ qua trang này trong mục lục.
