Mô hình chấp nhận công nghệ TAM trong khóa luận Hệ thống thông tin quản lý: biến, thang đo, giả thuyết (2026)

Deadline khóa luận đang đến gần, hệ thống thông tin của doanh nghiệp bạn chọn đã chạy xong, nhưng người hướng dẫn hỏi một câu: «Dựa trên lý thuyết nào để giải thích việc người dùng chấp nhận hệ thống này?» Với khóa luận Hệ thống thông tin quản lý, câu trả lời phổ biến nhất là mô hình chấp nhận công nghệ (TAM). Bài này giúp bạn dựng mô hình TAM đúng nguồn: hai biến cốt lõi, các phiên bản mở rộng, cách đặt giả thuyết, thang đo và những lỗi hội đồng hay hỏi.

TAM là gì và ai đề xuất?

Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model) do Fred D. Davis trình bày trong bài «Perceived Usefulness, Perceived Ease of Use, and User Acceptance of Information Technology», đăng trên MIS Quarterly năm 1989 (tập 13, số 3, trang 319-340). Theo phần tóm tắt của bài, tác giả xây dựng và kiểm chứng thang đo cho hai biến được giả thuyết là yếu tố cốt lõi quyết định sự chấp nhận của người dùng: cảm nhận hữu ích (perceived usefulness) và cảm nhận dễ sử dụng (perceived ease of use).

Hai thang đo được kiểm chứng trong hai nghiên cứu với tổng cộng 152 người dùng và bốn chương trình ứng dụng. Kết quả là hai thang sáu mục với hệ số tin cậy 0,98 cho cảm nhận hữu ích và 0,94 cho cảm nhận dễ sử dụng. Bài cũng cho thấy cảm nhận hữu ích có tương quan với việc sử dụng mạnh hơn cảm nhận dễ sử dụng, và phân tích hồi quy gợi ý cảm nhận dễ sử dụng có thể là tiền đề của cảm nhận hữu ích. Đây là các thông tin bạn có thể dùng trực tiếp để lập luận cho mô hình, kèm trích dẫn đúng bài gốc.

Mô hình TAM cơ bản dựng thế nào cho khóa luận?

Dạng phổ biến trong khóa luận gồm bốn biến: cảm nhận dễ sử dụng, cảm nhận hữu ích, ý định sử dụng và (nếu có dữ liệu) hành vi sử dụng thực tế. Cảm nhận dễ sử dụng tác động đến cảm nhận hữu ích, và cả hai tác động đến ý định sử dụng. Cách vẽ sơ đồ và đánh số giả thuyết được hướng dẫn trong bài cách xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất.

Ví dụ minh họa (giả định): khóa luận nghiên cứu ý định tiếp tục sử dụng phần mềm quản lý kho của nhân viên một công ty bán lẻ. Ba giả thuyết cơ bản cho mô hình này như sau.

Mã Giả thuyết (ví dụ giả định)
H1 Cảm nhận dễ sử dụng có tác động cùng chiều đến cảm nhận hữu ích của phần mềm quản lý kho
H2 Cảm nhận dễ sử dụng có tác động cùng chiều đến ý định tiếp tục sử dụng
H3 Cảm nhận hữu ích có tác động cùng chiều đến ý định tiếp tục sử dụng

Nếu muốn thêm biến, hãy thêm một biến một lần và nêu căn cứ. Ví dụ, hỗ trợ từ lãnh đạo có thể tác động đến cảm nhận hữu ích (H4), nhưng biến này cần một thang đo riêng và nguồn tài liệu.

Sơ đồ mô hình chấp nhận công nghệ với cảm nhận hữu ích, dễ sử dụng, ý định và sử dụng
TAM cơ bản: hai biến cảm nhận dẫn đến ý định, rồi đến sử dụng.

TAM2 và UTAUT khác TAM cơ bản ở điểm nào?

Khi cần mô hình rộng hơn, bạn có hai lựa chọn được trích dẫn nhiều.

  • TAM2 trong bài của Venkatesh và Davis (2000, Management Science, tập 46, số 2, trang 186-204). Theo phần tóm tắt, mô hình mở rộng này giải thích cảm nhận hữu ích và ý định sử dụng bằng các quá trình ảnh hưởng xã hội (chuẩn chủ quan, tính tự nguyện, hình ảnh) và các quá trình nhận thức công cụ (mức độ liên quan đến công việc, chất lượng đầu ra, khả năng chứng minh kết quả và cảm nhận dễ sử dụng). Mô hình được kiểm tra trên bốn hệ thống ở bốn tổ chức (N = 156), gồm hai hệ thống tự nguyện và hai hệ thống bắt buộc, và giải thích 40% đến 60% phương sai của cảm nhận hữu ích và 34% đến 52% phương sai của ý định sử dụng.
  • UTAUT trong bài của Venkatesh, Morris, Davis và Davis (2003, MIS Quarterly, tập 27, số 3, trang 425-478). Bài xem xét tám mô hình chấp nhận công nghệ, hợp nhất thành một mô hình có bốn yếu tố quyết định cốt lõi của ý định và hành vi sử dụng, cùng tối đa bốn biến điều tiết.

Với khóa luận đại học, TAM cơ bản hoặc TAM cộng một đến hai biến thường đủ và dễ đo hơn. UTAUT cần bảng hỏi dài và mẫu lớn, nên chỉ chọn khi người hướng dẫn đồng ý. Các mô hình khác có thể phù hợp hơn tùy bối cảnh; thuyết hành vi có kế hoạch có trong bài thuyết hành vi có kế hoạch trong khóa luận Marketing, còn kết hợp TAM với niềm tin và rủi ro cảm nhận được Pavlou (2003) trình bày trong bài đăng trên International Journal of Electronic Commerce.

Sơ đồ mô hình TAM mở rộng với nhóm yếu tố ảnh hưởng xã hội và nhóm yếu tố nhận thức công việc
TAM2 thêm nhóm yếu tố ảnh hưởng xã hội và nhóm yếu tố nhận thức công việc.

Thang đo cho khóa luận TAM: kế thừa thế nào cho đúng?

Davis (1989) công bố hai thang sáu mục cho cảm nhận hữu ích và cảm nhận dễ sử dụng. Khi kế thừa, bạn làm bốn việc: (1) lấy các mục từ nguồn gốc hoặc từ một công trình đã công bố có dẫn nguồn, (2) điều chỉnh từ ngữ cho phù hợp với hệ thống bạn nghiên cứu (ví dụ thay «hệ thống» bằng tên phần mềm cụ thể), (3) dịch sang tiếng Việt và kiểm tra bằng dịch ngược, (4) tính lại độ tin cậy trên mẫu của bạn. Hệ số 0,98 và 0,94 trong bài gốc là kết quả của mẫu 1989, không thay thế được hệ số trên mẫu của bạn.

Cách tính và đọc hệ số tin cậy được hướng dẫn ở bài Cronbach’s Alpha bao nhiêu là đạt, và bước kiểm tra cấu trúc nhóm mục nằm ở bài cách chạy EFA trong SPSS. Một lưu ý riêng cho TAM: bài gốc báo cáo hai thang có hệ số tin cậy rất cao, nên nếu mẫu của bạn cho alpha gần 1 hãy xem lại xem các mục có hỏi trùng nhau không.

Khảo sát ai và lấy mẫu thế nào?

Đối tượng là những người đã dùng hoặc sắp dùng hệ thống bạn nghiên cứu. Hãy xác định rõ hệ thống mang tính tự nguyện hay bắt buộc, vì TAM2 phân biệt hai bối cảnh này. Nếu bạn nghiên cứu một hệ thống trong một tổ chức, cần sự đồng ý của lãnh đạo và cam kết ẩn danh cho người trả lời. Bối cảnh chuyển đổi số trong một ngành cụ thể được bàn trong bài viết khóa luận về chuyển đổi số ngành Ngân hàng, nơi bạn có thể tìm ý tưởng hệ thống để nghiên cứu.

Cỡ mẫu phụ thuộc phương pháp phân tích. Nếu dùng hồi quy, mẫu nhỏ hơn so với mô hình cấu trúc tuyến tính. Hãy tính theo công thức mà giáo trình khoa dùng và ghi rõ cách chọn mẫu.

Lấy các nghiên cứu cùng chủ đề ở đâu để làm phần tổng quan?

Phần nghiên cứu liên quan nên có công trình nền tảng (Davis 1989; Venkatesh và Davis 2000; Venkatesh và cộng sự 2003), cộng các công trình trong nước cùng bối cảnh. Cách tóm tắt từng công trình và tổng hợp theo nhóm biến có trong bài cách viết các nghiên cứu liên quan cho khóa luận về ý định mua hàng online; cùng cách làm đó áp dụng được cho khóa luận về chấp nhận hệ thống thông tin.

Tám hướng đề tài TAM cho khóa luận Hệ thống thông tin quản lý

  1. Ý định tiếp tục sử dụng phần mềm kế toán của nhân viên văn phòng.
  2. Chấp nhận phần mềm quản lý quan hệ khách hàng của nhân viên kinh doanh.
  3. Ý định sử dụng nền tảng học trực tuyến của sinh viên một trường.
  4. Chấp nhận ứng dụng ngân hàng số của người dùng trẻ.
  5. Ý định sử dụng hóa đơn điện tử của doanh nghiệp nhỏ.
  6. Chấp nhận hệ thống quản lý bệnh viện của nhân viên y tế.
  7. Chấp nhận công cụ trí tuệ nhân tạo hỗ trợ học tập của sinh viên: vai trò của cảm nhận hữu ích.
  8. So sánh ý định sử dụng của người dùng bắt buộc và tự nguyện đối với cùng một hệ thống.

Đề tài thứ 8 gắn với phân biệt của TAM2 về tính tự nguyện. Hãy chọn hệ thống mà bạn thực sự tiếp cận được người dùng.

Năm lỗi thường gặp khi dùng TAM trong khóa luận

  1. Dùng TAM nhưng không đọc bài gốc. Hội đồng thường hỏi định nghĩa hai biến và nguồn thang đo.
  2. Chép thang đo mà không điều chỉnh. Từ ngữ phải phù hợp với hệ thống cụ thể.
  3. Không kiểm tra lại độ tin cậy. Dùng hệ số của bài gốc thay cho hệ số của mình.
  4. Thêm quá nhiều biến. Mỗi biến thêm là một thang đo và một giả thuyết.
  5. Khảo sát người chưa từng tiếp xúc với hệ thống. Câu trả lời về cảm nhận hữu ích khi chưa dùng có độ tin cậy thấp.

Khi đã chọn mô hình và thang đo nhưng thời gian không còn nhiều, Tesify giúp bạn sắp xếp và cấu trúc khóa luận của mình: 9,000+ sinh viên đã viết 15,000+ chương với Tesify, và nội dung khóa luận vẫn do chính bạn viết 100%.

Hỏi đáp về mô hình TAM trong khóa luận

TAM là gì?

TAM là mô hình chấp nhận công nghệ, do Davis đề xuất năm 1989, coi cảm nhận hữu ích và cảm nhận dễ sử dụng là hai yếu tố cốt lõi quyết định việc người dùng chấp nhận một công nghệ.

Khóa luận Hệ thống thông tin quản lý nên chọn TAM hay UTAUT?

Với khóa luận đại học, TAM gọn hơn vì ít biến và dễ đo. UTAUT có nhiều yếu tố quyết định và biến điều tiết hơn nên cần bảng hỏi dài và mẫu lớn hơn. Hãy chọn theo câu hỏi nghiên cứu và thống nhất với người hướng dẫn.

Có được dùng thang đo sáu mục của Davis không?

Davis công bố hai thang sáu mục trong bài năm 1989. Bạn có thể kế thừa và điều chỉnh cho hệ thống của mình, nhưng phải nêu rõ phần điều chỉnh, quy trình dịch và kiểm tra lại độ tin cậy trên mẫu của bạn.

Cảm nhận dễ sử dụng tác động trực tiếp đến ý định hay thông qua cảm nhận hữu ích?

Cả hai đường đều xuất hiện trong các mô hình. Bài năm 1989 cho thấy cảm nhận dễ sử dụng có thể là tiền đề của cảm nhận hữu ích. Khóa luận của bạn nên đặt giả thuyết cho cả hai đường và kiểm định.

Đối tượng khảo sát cho khóa luận TAM là ai?

Là những người đã dùng hoặc sắp dùng hệ thống bạn nghiên cứu. Nếu hệ thống bắt buộc, hãy nêu rõ điều đó vì TAM2 phân biệt bối cảnh tự nguyện và bắt buộc.

Cỡ mẫu cho khóa luận TAM là bao nhiêu?

Phụ thuộc phương pháp phân tích và số biến. Hãy tính theo công thức mà giáo trình khoa dùng, và nêu cách chọn mẫu. Khi dùng mô hình cấu trúc tuyến tính thường cần mẫu lớn hơn so với hồi quy.

TAM có đo hành vi sử dụng thực tế không?

Phần lớn khóa luận đo ý định sử dụng bằng bảng hỏi. Đo hành vi thực tế cần dữ liệu nhật ký sử dụng hoặc tự báo cáo mức sử dụng, và cần nêu rõ cách đo.

Có thể thêm biến mới vào TAM không?

Có. Nhiều nghiên cứu mở rộng TAM, ví dụ Pavlou (2003) thêm niềm tin và rủi ro cảm nhận. Mỗi biến thêm vào cần căn cứ từ tài liệu và một thang đo riêng.

Nên phân tích dữ liệu TAM bằng cách nào?

Thường tính độ tin cậy, chạy phân tích nhân tố khám phá rồi hồi quy hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính để kiểm định các giả thuyết. Phương pháp cụ thể do người hướng dẫn quyết định.

Khóa luận TAM bị hội đồng hỏi gì nhiều nhất?

Vì sao chọn TAM, thang đo lấy từ đâu, hệ thống bạn nghiên cứu có đại diện cho bối cảnh nào và kết quả giải thích được bao nhiêu phần ý định sử dụng.